Komax Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,775 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Komax Việt Nam

343
进口笔数
2,775
出口笔数
$12.45M
进口金额
$72.56M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
51
供应商数
99
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $127.8K · 26 笔2023-09进口 $112.0K · 6 笔出口 $327.4K · 61 笔2023-10进口 $126.8K · 12 笔出口 $393.4K · 70 笔2023-11进口 $173.5K · 10 笔出口 $8.52M · 68 笔2023-12进口 $63.0K · 6 笔出口 $331.4K · 62 笔2024-01进口 $381.3K · 11 笔出口 $395.5K · 71 笔2024-02进口 $607.2K · 9 笔出口 $137.2K · 36 笔2024-03进口 $402.9K · 12 笔出口 $350.9K · 66 笔2024-04进口 $570.5K · 10 笔出口 $211.8K · 60 笔2024-05进口 $462.0K · 10 笔出口 $261.5K · 75 笔2024-06进口 $456.0K · 6 笔出口 $243.3K · 65 笔2024-07进口 $301.9K · 12 笔出口 $300.9K · 66 笔2024-08进口 $61.7K · 8 笔出口 $295.3K · 74 笔2024-09进口 $883.0K · 10 笔出口 $209.4K · 57 笔2024-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $313.6K · 81 笔2024-11进口 $460.6K · 10 笔出口 $210.9K · 65 笔2024-12进口 $270.1K · 9 笔出口 $247.2K · 68 笔2025-01进口 $219.5K · 9 笔出口 $211.6K · 55 笔2025-02进口 $277.9K · 11 笔出口 $217.7K · 63 笔2025-03进口 $381.2K · 14 笔出口 $218.7K · 69 笔2025-04进口 $658.9K · 14 笔出口 $185.1K · 62 笔2025-05进口 $277.3K · 6 笔出口 $203.7K · 74 笔2025-06进口 $247.2K · 7 笔出口 $198.6K · 63 笔2025-07进口 $249.3K · 10 笔出口 $237.7K · 64 笔2025-08进口 $469.9K · 10 笔出口 $207.3K · 71 笔2025-09进口 $251.6K · 6 笔出口 $212.5K · 71 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $236.6K · 78 笔2025-11进口 $39.1K · 7 笔出口 $192.2K · 75 笔2025-12进口 $261.4K · 10 笔出口 $206.7K · 72 笔2026-01进口 $362.9K · 12 笔出口 $531.6K · 90 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $306.7K · 65 笔2026-03进口 $146.3K · 8 笔出口 $549.9K · 113 笔2026-04进口 $312.6K · 4 笔出口 $414.8K · 90 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $127.8K · 26 笔2023-09进口 $112.0K · 6 笔出口 $327.4K · 61 笔2023-10进口 $126.8K · 12 笔出口 $393.4K · 70 笔2023-11进口 $173.5K · 10 笔出口 $8.52M · 68 笔2023-12进口 $63.0K · 6 笔出口 $331.4K · 62 笔2024-01进口 $381.3K · 11 笔出口 $395.5K · 71 笔2024-02进口 $607.2K · 9 笔出口 $137.2K · 36 笔2024-03进口 $402.9K · 12 笔出口 $350.9K · 66 笔2024-04进口 $570.5K · 10 笔出口 $211.8K · 60 笔2024-05进口 $462.0K · 10 笔出口 $261.5K · 75 笔2024-06进口 $456.0K · 6 笔出口 $243.3K · 65 笔2024-07进口 $301.9K · 12 笔出口 $300.9K · 66 笔2024-08进口 $61.7K · 8 笔出口 $295.3K · 74 笔2024-09进口 $883.0K · 10 笔出口 $209.4K · 57 笔2024-10进口 $327.6K · 11 笔出口 $313.6K · 81 笔2024-11进口 $460.6K · 10 笔出口 $210.9K · 65 笔2024-12进口 $270.1K · 9 笔出口 $247.2K · 68 笔2025-01进口 $219.5K · 9 笔出口 $211.6K · 55 笔2025-02进口 $277.9K · 11 笔出口 $217.7K · 63 笔2025-03进口 $381.2K · 14 笔出口 $218.7K · 69 笔2025-04进口 $658.9K · 14 笔出口 $185.1K · 62 笔2025-05进口 $277.3K · 6 笔出口 $203.7K · 74 笔2025-06进口 $247.2K · 7 笔出口 $198.6K · 63 笔2025-07进口 $249.3K · 10 笔出口 $237.7K · 64 笔2025-08进口 $469.9K · 10 笔出口 $207.3K · 71 笔2025-09进口 $251.6K · 6 笔出口 $212.5K · 71 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $236.6K · 78 笔2025-11进口 $39.1K · 7 笔出口 $192.2K · 75 笔2025-12进口 $261.4K · 10 笔出口 $206.7K · 72 笔2026-01进口 $362.9K · 12 笔出口 $531.6K · 90 笔2026-02进口 $15.4K · 2 笔出口 $306.7K · 65 笔2026-03进口 $146.3K · 8 笔出口 $549.9K · 113 笔2026-04进口 $312.6K · 4 笔出口 $414.8K · 90 笔

工商档案

企业注册号0301597407
企查查编码QVNP41640D
成立日期2013-05-31
联系地址Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOMAX VIỆT NAM
企业英文名称KOMAX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84908476947
邮箱custeam-vn@worldkomax.com
传真+842743777893
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852359其他半导体介质
844399其他印刷机零件
820890其他机器刀具
392111苯乙烯泡沫塑料板
481141自粘纸板
961210打字机色带
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
320890聚合物基油漆
853949紫外线红外线灯

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
852352智能卡
392690其他塑料制品
961210打字机色带
482190未印刷标签
580710机织标签
490110单张印刷品
844399其他印刷机零件
580790非织造标签
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$7.12M
马来西亚51$2.72M
法国10$917.4K
美国30$635.8K
韩国43$577.7K
印度尼西亚19$358.9K
中国台湾5$39.8K
以色列2$28.3K
日本2$24.0K
德国2$11.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,544$71.12M
中国香港98$901.5K
中国36$264.7K
印度尼西亚15$150.4K
萨摩亚16$53.6K
英属维京群岛9$33.7K
中国台湾20$10.1K
德国7$7.3K
萨尔瓦多4$3.9K
美国17$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tageos Ltd.中国35$4.84M智能卡、其他半导体介质
Smartrac Technology (M) Sdn Bhd马来西亚19$2.01M其他半导体介质、智能卡
Dongguan World Komax Co., Ltd.中国81$489.5K其他机器刀具、自粘纸板
Kao Collins Inc.美国17$452.4K黑色印刷墨水、其他印刷机零件
Shanghai Yeshuo Digital Information Technology Development Co., Ltd.中国18$286.3K其他印刷机零件、电力控制板
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills印度尼西亚11$286.0K纤维素卫生纸卷、涂布纸板
Korea Fine Chemical Co., Ltd.韩国18$220.8K其他塑料片材、非玻璃化转印纸
PT Kodasindo Tatasarana印度尼西亚10$86.4K印刷标签、自粘纸板
Dilli Digital Illustrate Inc.韩国15$79.0K紫外线红外线灯、印刷机零件
DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd.马来西亚10$43.0K打字机色带、单功能打印机

下游采购商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Co., Ltd.越南508$50.59M鞋靴零件、印刷标签
Aiknit International Ltd.越南161$1.36M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fortune Planet Industrial Ltd.越南119$759.6K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd.107$659.2K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
Changshin Vietnam Co., Ltd.越南134$550.5K鞋靴零件、印刷标签
Freetrend Industrial Vietnam Co., Ltd.越南104$447.1K印刷标签、模制纸浆
Pou Chen Vietnam Co., Ltd.越南167$380.3K苯乙烯泡沫塑料板、其他化纤织物
Fortune Planet Industrial Ltd.越南108$321.9K印刷标签、其他塑料制品
TGK Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南174$305.3K印刷标签、未印刷标签
Feet Bit International Co., Ltd.越南103$186.7K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头Hsprintech日本$4.0K
2026-04-23其他印刷机零件Hsprintech韩国$2.1K
2026-04-23其他印刷机零件Hsprintech韩国$2.1K
2026-04-23阀门龙头Hsprintech日本$4.0K
2026-04-21其他印刷机零件DONGGUAN WORLD KOMAX CO LTD中国$10.2K
2026-04-21其他印刷机零件DONGGUAN WORLD KOMAX CO LTD中国$10.2K
2026-04-20智能卡ARIZON RFID TECHNOLOGY CO. LTD.中国$127.8K
2026-04-20智能卡ARIZON RFID TECHNOLOGY CO. LTD.中国$127.8K
2026-04-20苯乙烯泡沫塑料板Korea Fine Chemical Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-04-20苯乙烯泡沫塑料板Korea Fine Chemical Co., Ltd.韩国$12.2K

出口(共 2,775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27智能卡GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港$2.1K
2026-04-27印刷标签GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港$38
2026-04-27印刷标签BROOKS SPORTS INC美国$69
2026-04-27智能卡HOPE LAND ENTERPRISE CO LTD中国台湾$535
2026-04-27多层涂布纸板FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD中国香港$73
2026-04-27印刷标签AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$247
2026-04-27智能卡AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$6.6K
2026-04-27印刷标签GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港$1.6K
2026-04-27智能卡GREAT ASCENT TRADING LTD中国香港$369
2026-04-27印刷标签BROOKS SPORTS INC美国$14

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Komax Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →