Komax Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,775 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Komax Việt Nam
- 邮箱576
343
进口笔数
2,775
出口笔数
$12.45M
进口金额
$72.56M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
51
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301597407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP41640D |
| 成立日期 | 2013-05-31 |
| 联系地址 | Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOMAX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84908476947 |
| 邮箱 | custeam-vn@worldkomax.com |
| 传真 | +842743777893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 180 | $7.12M |
| 马来西亚 | 51 | $2.72M |
| 法国 | 10 | $917.4K |
| 美国 | 30 | $635.8K |
| 韩国 | 43 | $577.7K |
| 印度尼西亚 | 19 | $358.9K |
| 中国台湾 | 5 | $39.8K |
| 以色列 | 2 | $28.3K |
| 日本 | 2 | $24.0K |
| 德国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,544 | $71.12M |
| 中国香港 | 98 | $901.5K |
| 中国 | 36 | $264.7K |
| 印度尼西亚 | 15 | $150.4K |
| 萨摩亚 | 16 | $53.6K |
| 英属维京群岛 | 9 | $33.7K |
| 中国台湾 | 20 | $10.1K |
| 德国 | 7 | $7.3K |
| 萨尔瓦多 | 4 | $3.9K |
| 美国 | 17 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tageos Ltd. | 中国 | 35 | $4.84M | 智能卡、其他半导体介质 |
| Smartrac Technology (M) Sdn Bhd | 马来西亚 | 19 | $2.01M | 其他半导体介质、智能卡 |
| Dongguan World Komax Co., Ltd. | 中国 | 81 | $489.5K | 其他机器刀具、自粘纸板 |
| Kao Collins Inc. | 美国 | 17 | $452.4K | 黑色印刷墨水、其他印刷机零件 |
| Shanghai Yeshuo Digital Information Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 18 | $286.3K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 11 | $286.0K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Korea Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $220.8K | 其他塑料片材、非玻璃化转印纸 |
| PT Kodasindo Tatasarana | 印度尼西亚 | 10 | $86.4K | 印刷标签、自粘纸板 |
| Dilli Digital Illustrate Inc. | 韩国 | 15 | $79.0K | 紫外线红外线灯、印刷机零件 |
| DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $43.0K | 打字机色带、单功能打印机 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 508 | $50.59M | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 161 | $1.36M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 119 | $759.6K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 107 | $659.2K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Changshin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $550.5K | 鞋靴零件、印刷标签 |
| Freetrend Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $447.1K | 印刷标签、模制纸浆 |
| Pou Chen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $380.3K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他化纤织物 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 108 | $321.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| TGK Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 174 | $305.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 103 | $186.7K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Hsprintech | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Hsprintech | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | Hsprintech | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Hsprintech | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | DONGGUAN WORLD KOMAX CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | DONGGUAN WORLD KOMAX CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 智能卡 | ARIZON RFID TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $127.8K |
| 2026-04-20 | 智能卡 | ARIZON RFID TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $127.8K |
| 2026-04-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Korea Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Korea Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $12.2K |
出口(共 2,775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 智能卡 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | $38 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | BROOKS SPORTS INC | 美国 | $69 |
| 2026-04-27 | 智能卡 | HOPE LAND ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $535 |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $73 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $247 |
| 2026-04-27 | 智能卡 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 智能卡 | GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | $369 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | BROOKS SPORTS INC | 美国 | $14 |