TIEN THINH ELECTRONIC SCALE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 30公斤以下称重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử TIếN THịNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314545420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPTHB93 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 255A Lê Thị Riêng, Khu phố 5, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ TIẾN THỊNH |
| 企业英文名称 | TIEN THINH ELECTRONIC SCALE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255A Lê Thị Riêng, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908026969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $7.7K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 3 | $1.9K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $743 |
| 2024-09-05 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $743 |
| 2024-04-08 | 30公斤以下称重机 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $457 |
| 2023-03-29 | 重型称重机 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $453 |
| 2023-03-29 | 重型称重机 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-03-29 | 重型称重机 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $453 |
| 2023-03-29 | 重型称重机 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $453 |
| 2023-03-29 | 重型称重机 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $453 |