BUIL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 铝合金管

越南 · 在业

106
进口笔数
62
出口笔数
$4.12M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-03-11
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $737.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.6K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.1K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-03进口 $69.1K · 1 笔出口 $538.2K · 7 笔2025-04进口 $138.2K · 2 笔出口 $481.7K · 3 笔2025-05进口 $222.6K · 4 笔出口 $737.9K · 4 笔2025-06进口 $367.9K · 7 笔出口 $245.9K · 1 笔2025-07进口 $232.8K · 9 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-08进口 $143.4K · 8 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-09进口 $417.0K · 13 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-10进口 $509.9K · 10 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-11进口 $58.1K · 1 笔出口 $192 · 1 笔2025-12进口 $116.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $312.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.6K · 2 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $88.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $94.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.1K · 1 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-03进口 $69.1K · 1 笔出口 $538.2K · 7 笔2025-04进口 $138.2K · 2 笔出口 $481.7K · 3 笔2025-05进口 $222.6K · 4 笔出口 $737.9K · 4 笔2025-06进口 $367.9K · 7 笔出口 $245.9K · 1 笔2025-07进口 $232.8K · 9 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-08进口 $143.4K · 8 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-09进口 $417.0K · 13 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-10进口 $509.9K · 10 笔出口 $44.4K · 1 笔2025-11进口 $58.1K · 1 笔出口 $192 · 1 笔2025-12进口 $116.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $312.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301053880
企查查编码QVNUR7HHXV
成立日期2018-10-05
联系地址B19, Khu đô thị DABACO, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUIL
企业英文名称BUIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B19, Khu đô thị DABACO, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84964036907
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760820铝合金管
761699其他铝制品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
841330发动机泵
160555加工章鱼
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
761699其他铝制品
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
853690其他电路开关装置
391732塑料管
760820铝合金管
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$2.63M
印度20$1.48M
越南1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$2.00M
越南46$255.9K
印度2$32.5K
中国1$205

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P.S. Tech印度83$2.62M其他铝制品、铝合金管
Ananda Enterprises (India) Pvt. Ltd.印度20$1.48M冷冻虾、保藏虾制品
MS Korea Co., Ltd.韩国1$9.5K涂层钢板、非木预制建筑
M & S Co., Ltd.希腊1$1.8K发动机泵
Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南1$18保藏虾制品、冷冻虾

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P.S. Tech印度13$2.00M其他铝制品、变压器零件
Anyone Vina Co., Ltd.越南7$118.9KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南4$43.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
LS AUTOMOTIVE INDIA PRIVATE LIMITED印度2$32.5K电器装置零件、其他硫化橡胶制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南11$30.4K音频设备零件、其他电子IC
Jinyoung HNS Vina Co., Ltd.越南2$19.5K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Megaelec Co., Ltd.越南4$13.4K印刷电路、非泡沫塑料片
Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd.越南4$12.6K丙醇和异丙醇、其他钢铁制品
JCV Corp Co., Ltd.越南4$7.0K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Kanegabo Co., Ltd.越南4$3.9K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$1
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$0
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$4
2026-06-01加工章鱼Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$1
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$1
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$1
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$1
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$0
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$2
2026-06-01保藏虾制品Blue Bay Seafood Co., Ltd.越南$1

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11包装机械Gigalane Co., Ltd.越南$1.0K
2025-11-05冷轧不锈钢B.S. Steel韩国$96
2025-11-05冷轧不锈钢B.S. Steel韩国$96
2025-10-23其他功能机器ANYONE VINA Co., Ltd.越南$4.4K
2025-10-23其他功能机器ANYONE VINA Co., Ltd.越南$39.9K
2025-09-08其他功能机器ANYONE VINA Co., Ltd.越南$9.3K
2025-09-05其他功能机器ANYONE VINA Co., Ltd.越南$9.3K
2025-08-19其他功能机器ANYONE VINA Co., Ltd.越南$25.7K
2025-08-19其他电动家用器具ANYONE VINA Co., Ltd.越南$307
2025-08-18其他功能机器ANYONE VINA Co., Ltd.越南$25.7K

相关企业 · 同类产品

BUIL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →