BUIL Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$125.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-08
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301053880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR7HHXV |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | B19, Khu đô thị DABACO, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUIL |
| 企业英文名称 | BUIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B19, Khu đô thị DABACO, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84964036907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $108.4K |
| 印度 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $37.3K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS AUTOMOTIVE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $16.8K | 电器装置零件、其他硫化橡胶制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.2K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他功能机器 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-08-19 | 其他功能机器 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $25.7K |
| 2025-08-19 | 其他电动家用器具 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-07-31 | 其他功能机器 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 硫化橡胶管 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-07-24 | 塑料管件 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁制品 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-07-24 | 带接头绝缘电线 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $150 |