Sun Phu Quoc Co., Ltd. Hon Thom Branch
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MặT TRờI PHú QUốC TạI HòN THơM
- Facebook1
- YouTube1
7
进口笔数
3
出口笔数
$91.3K
进口金额
$35.2K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2024-06-19
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701900730-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG63EWBW |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Bãi đất đỏ, tổ 10, khu phố 5, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI PHÚ QUỐC TẠI HÒN THƠM |
| 企业英文名称 | SUN PHU QUOC LIMITED LIABILITY COMPANY - HON THOM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Bãi đất đỏ, tổ 10, khu phố 5, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02973607075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $71.6K |
| 美国 | 1 | $13.8K |
| 中国 | 2 | $5.2K |
| 匈牙利 | 1 | $454 |
| 加拿大 | 1 | $166 |
| 澳大利亚 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $21.3K |
| 马来西亚 | 1 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FATZER AG | 瑞士 | 1 | $51.0K | 钢绞线缆、其他硫化橡胶制品 |
| ROTEC GmbH | 德国 | 1 | $20.6K | 放电灯管镇流器、其他测量仪器 |
| Global2000 International Ltd. | 马来西亚 | 1 | $13.9K | 电力控制板 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 水上乐园设备、非螺纹垫圈 |
| 19eb9bbbf3eac3c557ed87c4218aab41 | 1 | $454 | ||
| NORNS SPORTS | 中国 | 1 | $400 | 其他人纤针织服装 |
| Whitewater West Industries Ltd. | 加拿大 | 1 | $166 | 水上乐园设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTEC GmbH | 德国 | 1 | $20.5K | 其他测量仪器 |
| Global2000 International Ltd. | 马来西亚 | 1 | $13.9K | 电力控制板 |
| HUSS Parts & Service GmbH | 德国 | 1 | $755 | 其他钢铁制品、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他测量仪器 | FATZER AG | 德国 | $48.7K |
| 2025-10-14 | 其他测量仪器 | FATZER AG | 德国 | $2.3K |
| 2025-04-01 | 其他钢铁结构体 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-03-07 | 电力控制板 | BARCO SINGAPORE PTE LTD | 匈牙利 | $454 |
| 2025-01-20 | 其他锌制品 | WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD | 加拿大 | $166 |
| 2024-02-16 | 其他人纤针织服装 | NORNS SPORTS | 中国 | $400 |
| 2024-01-15 | 电力控制板 | GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD | 美国 | $10.8K |
| 2024-01-15 | 电力控制板 | GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.0K |
| 2024-01-15 | 电力控制板 | GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD | 澳大利亚 | $150 |
| 2024-01-11 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $20.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 光纤连接器 | HUSS PARTS & SERVICE GMBH | 德国 | $118 |
| 2024-06-19 | 光纤连接器 | HUSS PARTS & SERVICE GMBH | 德国 | $637 |
| 2024-03-29 | 电力控制板 | GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2024-03-29 | 电力控制板 | GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2024-03-29 | 电力控制板 | GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $150 |
| 2024-02-03 | 其他测量仪器 | ROTEC GMBH | 德国 | $20.5K |