Sun Phu Quoc Co., Ltd. Hon Thom Branch

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MặT TRờI PHú QUốC TạI HòN THơM

7
进口笔数
3
出口笔数
$91.3K
进口金额
$35.2K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2024-06-19
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $400 · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $454 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $400 · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $755 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $454 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1701900730-004
企查查编码QVNG63EWBW
成立日期2018-04-04
联系地址Bãi đất đỏ, tổ 10, khu phố 5, Phường An Thới, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MẶT TRỜI PHÚ QUỐC TẠI HÒN THƠM
企业英文名称SUN PHU QUOC LIMITED LIABILITY COMPANY - HON THOM BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Bãi đất đỏ, tổ 10, khu phố 5, Đặc khu Phú Quốc, An Giang
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác
电话02973607075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
611430其他人纤针织服装
730890其他钢铁结构体
790700其他锌制品

出口

HS 编码产品
853670光纤连接器
853710电力控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$71.6K
美国1$13.8K
中国2$5.2K
匈牙利1$454
加拿大1$166
澳大利亚1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$21.3K
马来西亚1$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FATZER AG瑞士1$51.0K钢绞线缆、其他硫化橡胶制品
ROTEC GmbH德国1$20.6K放电灯管镇流器、其他测量仪器
Global2000 International Ltd.马来西亚1$13.9K电力控制板
Whitewater West Industries Ltd.中国1$4.8K水上乐园设备、非螺纹垫圈
19eb9bbbf3eac3c557ed87c4218aab411$454
NORNS SPORTS中国1$400其他人纤针织服装
Whitewater West Industries Ltd.加拿大1$166水上乐园设备、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROTEC GmbH德国1$20.5K其他测量仪器
Global2000 International Ltd.马来西亚1$13.9K电力控制板
HUSS Parts & Service GmbH德国1$755其他钢铁制品、光纤连接器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-14其他测量仪器FATZER AG德国$48.7K
2025-10-14其他测量仪器FATZER AG德国$2.3K
2025-04-01其他钢铁结构体WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD中国$4.8K
2025-03-07电力控制板BARCO SINGAPORE PTE LTD匈牙利$454
2025-01-20其他锌制品WHITEWATER WEST INDUSTRIES LTD加拿大$166
2024-02-16其他人纤针织服装NORNS SPORTS中国$400
2024-01-15电力控制板GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD美国$10.8K
2024-01-15电力控制板GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD美国$3.0K
2024-01-15电力控制板GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD澳大利亚$150
2024-01-11其他测量仪器ROTEC GMBH德国$20.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-19光纤连接器HUSS PARTS & SERVICE GMBH德国$118
2024-06-19光纤连接器HUSS PARTS & SERVICE GMBH德国$637
2024-03-29电力控制板GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD马来西亚$3.0K
2024-03-29电力控制板GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD马来西亚$10.8K
2024-03-29电力控制板GLOBAL2000 INTERNATIONAL LTD马来西亚$150
2024-02-03其他测量仪器ROTEC GMBH德国$20.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sun Phu Quoc Co., Ltd. Hon Thom Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →