Next Group Communication & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG Và CôNG NGHệ NEXT GROUP
9
进口笔数
0
出口笔数
$121.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315558863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8AJB8P |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | 83 Thân Văn Nhiếp, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ NEXT GROUP |
| 企业英文名称 | NEXT GROUP COMMUNICATION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 Thân Văn Nhiếp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84862677633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $121.3K |
| 波兰 | 1 | $372 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Entertainment Media Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $91.5K | 其他功能机器、其他玻璃制品 |
| Showven Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 其他电气设备、钛粉 |
| Guangzhou Moli Stage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他电气设备、LED照明装置 |
| Frontier International Holdings Ltd. | 中国香港 | 1 | $480 | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $396 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| MAGIC FX B.V. | 波兰 | 1 | $372 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他硬塑料管 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 喷砂机 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-26 | 喷砂机 | GUANGZHOU MOLI STAGE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-17 | 电力控制板 | MAGIC FX B.V. | 波兰 | $372 |
| 2024-11-15 | 棉针织T恤及背心 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-11-15 | 其他塑料管材 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-15 | 其他电气设备 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-11-15 | 带接头绝缘电线 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-11-15 | 1000伏以下插头插座 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-11-15 | 带接头绝缘电线 | PAISHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |