TRUONG LAP PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Lập Phát
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$186.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603200597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRBDP5S |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Số 08, tổ 4, ấp An Lâm, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG LẬP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, tổ 4, ấp An Lâm, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908191968 |
| 邮箱 | lehoa170905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283640 | 碳酸钾 |
| 280920 | 磷酸类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $186.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUJIN VINA CO LTD | 越南 | 23 | $138.1K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | 16 | $47.7K | 印刷标签、氮 |
| CONG TY TNHH YNJIN KREVES | 越南 | 1 | $758 | 盐酸、硝酸类 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非钠亚硫酸盐 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-18 | 磷酸类 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 固体烧碱 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-03-18 | 盐酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-01-21 | 其他丙烯酸聚合物 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-01-21 | 其他硫酸盐 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-01-21 | 盐酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-01-21 | 硫酸 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-01-21 | 氨水 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-01-21 | 次氯酸钙 | YUJIN VINA CO LTD | 越南 | $465 |