Anh Duong Tinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH áNH DươNG
81
进口笔数
0
出口笔数
$5.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901019750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F1MS5A |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | Đội 22, Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH ÁNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84989077099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 263.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $5.22M |
| 缅甸 | 1 | $107.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shreeji Agriimpex Ltd. | 印度 | 30 | $2.17M | 去壳花生、花生 |
| Badani Corporation | 印度 | 32 | $1.94M | 去壳花生、整孜然籽 |
| Swara Agri Product Private Ltd. | 印度 | 5 | $363.6K | 去壳花生、干绿豆 |
| Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | 4 | $194.9K | 去壳花生、初榨花生油 |
| Aashray Industries | 印度 | 2 | $173.3K | 去壳花生 |
| BADANI CORP | 印度 | 2 | $161.7K | 去壳花生、碎米 |
| Ankur Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $107.0K | 整孜然籽、整粒豆蔻 |
| Banadi Corp. Oration | 印度 | 2 | $69.7K | 干绿豆、去壳花生 |
| Akshar Export | 印度 | 1 | $68.9K | 去壳花生、其他鲜果 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 1 | $52.6K | 去壳花生、花生 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碎米 | BADANI CORP | 印度 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 碎米 | BADANI CORP | 印度 | $39.5K |
| 2026-04-14 | 干绿豆 | ANKUR TRADING L L C | 缅甸 | $27.5K |
| 2026-04-14 | 干绿豆 | ANKUR TRADING L L C | 缅甸 | $27.5K |
| 2026-04-14 | 干绿豆 | ANKUR TRADING L L C | 缅甸 | $26.0K |
| 2026-04-14 | 干绿豆 | ANKUR TRADING L L C | 缅甸 | $26.0K |
| 2026-04-02 | 去壳花生 | BADANI CORP | 印度 | $41.4K |
| 2026-04-02 | 去壳花生 | SHREEJI AGRIIMPEX LTD | 印度 | $48.8K |
| 2026-04-02 | 去壳花生 | SHREEJI AGRIIMPEX LTD | 印度 | $48.8K |
| 2026-04-02 | 去壳花生 | BADANI CORP | 印度 | $41.4K |