Long Nhi Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

82
进口笔数
46
出口笔数
$288.8K
进口金额
$239.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-23
最近出口
14
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $509 · 1 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $820 · 2 笔2024-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $818 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $890 · 1 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $413 · 1 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-05进口 $848 · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-06进口 $8.9K · 4 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-07进口 $25.6K · 5 笔出口 $20.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 4 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $20.6K · 3 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $7.9K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $509 · 1 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $820 · 2 笔2024-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $818 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $890 · 1 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $413 · 1 笔2025-10进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2026-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2026-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $9.0K · 3 笔2026-05进口 $848 · 1 笔出口 $11.0K · 2 笔2026-06进口 $8.9K · 4 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-07进口 $25.6K · 5 笔出口 $20.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0309575959
企查查编码QVNYV080AD
成立日期2009-12-04
联系地址Số 574/1/26 Đường Huỳnh Thị Hai, Khu phố 8, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LONG NHI
企业英文名称LONG NHI TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 574/1/26 Đường Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842837178984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
841490泵及压缩机零件
842199过滤净化器零件
841410真空泵
731822非螺纹垫圈
902610液体流量计
848350滑轮飞轮
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
841490泵及压缩机零件
842199过滤净化器零件
841410真空泵
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
902610液体流量计
730690其他钢铁管材
848299轴承零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$162.9K
中国台湾11$58.0K
意大利18$34.1K
中国21$32.3K
韩国1$1.0K
德国1$525

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$239.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinko Seiki Co., Ltd.日本28$157.4K真空泵、泵及压缩机零件
TAIWAN NITTA FILTER CO LTD中国台湾7$49.7K其他塑料制品、气体过滤机械
Roten S.r.l.意大利18$34.1K机械密封件、钢铁弹簧
Jiaxing Burgmann Mechanical Seal Co., Ltd.中国12$22.2K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
AIR CLEAN DEVISER TAIWAN CORP中国台湾3$6.5K其他风扇、气体过滤机械
Teikoku South Asia Pte. Ltd.新加坡2$5.5K其他离心泵、泵零件
Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd.中国4$5.5K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Shenghong Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$2.0K其他风扇、真空泵
Zhangjiagang Saishi Seal Technology Co., Ltd.中国2$1.9K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
KOWA AIR FILTER INDUSTRY LTD中国台湾1$1.8K气体过滤机械、过滤净化器零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南14$63.2K其他电子IC、其他钢铁制品
Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd.越南4$30.3K非轻质石油、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南4$28.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南7$22.8K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南3$22.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南1$18.6K其他液化石油气、其他塑料制品
Shiseido Vietnam Inc.越南2$13.5K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南1$13.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南5$11.9K瓦楞纸箱、塑料管件
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南2$820已装配物镜、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27过滤净化器零件TAIWAN NITTA FILTER CO LTD中国台湾$1.9K
2026-07-27过滤净化器零件TAIWAN NITTA FILTER CO LTD中国台湾$8.1K
2026-07-27过滤净化器零件TAIWAN NITTA FILTER CO LTD中国台湾$1.2K
2026-07-18真空泵Shinko Seiki Co., Ltd.日本$8.5K
2026-07-06非泡沫橡胶密封件Shinko Seiki Co., Ltd.日本$5
2026-07-06机械密封件Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd.中国$31
2026-07-06非泡沫橡胶密封件Shinko Seiki Co., Ltd.日本$116
2026-07-06机械密封件Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd.中国$74
2026-07-06机械密封件Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd.中国$31
2026-07-06机械密封件Jiaxing Burgmann Import & Export Co., Ltd.中国$48

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23真空泵Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$11.7K
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-07-17滚珠轴承Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$535
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-07-17泵及压缩机零件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-17非泡沫橡胶密封件Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

Long Nhi Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →