World Pro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WORLD PRO
38
进口笔数
3
出口笔数
$267.8K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300975385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4HP80N |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Số 40 Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WORLD PRO |
| 企业英文名称 | WORLD PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đặng Thai Mai, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84971187288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $267.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Zhengtong Abrasive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $225.3K | 工业陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Shanghai Dingxi Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.1K | 研磨粉/粒 |
| Zhengzhou Jinso Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 1毫米玻璃微球、氧化铝 |
| Yannuo Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| China Hengli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 氧化铝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMCOD Electronics India Private Ltd. | 印度 | 3 | $5.9K | 铣削工具、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 研磨粉/粒 | SHANGHAI DINGXI ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-14 | 研磨粉/粒 | SHANGHAI DINGXI ABRASIVES CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-01-14 | 研磨粉/粒 | SHANGHAI DINGXI ABRASIVES CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-11-14 | 高硬度工业陶瓷 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 高硬度工业陶瓷 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-06 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-09-06 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 高硬度工业陶瓷 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-03 | 工业陶瓷制品 | ZHENGZHOU ZHENGTONG ABRASIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 高硬度工业陶瓷 | AMCOD ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | — | $1.9K |
| 2025-12-02 | 其他陶瓷制品 | AMCOD ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2025-11-27 | 高硬度工业陶瓷 | AMCOD ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $1.9K |