Thang Long Industrial & Material Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Công Nghiệp Thăng Long
30
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2023-09-07
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101277600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3DRGVR |
| 成立日期 | 2002-08-30 |
| 联系地址 | Số 373, đường Hồng Hà, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INDUSTRIAL AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 373, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842439934832 |
| 邮箱 | thanglongjsc9@vnn.vn |
| 传真 | 02438281648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 851110 | 火花塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $1.07M |
| 泰国 | 1 | $46.3K |
| 中国 | 8 | $18.8K |
| 新加坡 | 1 | $122 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $984.3K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Top Tower Co., Ltd. | 日本 | 1 | $62.8K | 非电动叉车 |
| Top Tower Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $46.3K | 电动叉车 |
| Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $24.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Material World Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 机械零件 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.9K | 机械零件、发动机泵 |
| Jiangsu Wanda Special Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他轴承、滚珠轴承 |
| CAM (Xiamen) Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 机械零件 |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $122 | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 机械零件 | Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-12-15 | 机械零件 | HAKOZAKI TRADING CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 机械零件 | Hakozaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 机械零件 | HAKOZAKI TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-11-11 | 电动叉车 | SANYO CO LTD | 日本 | $17.7K |
| 2025-11-11 | 电动叉车 | SANYO CO LTD | 日本 | $17.7K |
| 2025-10-01 | 机械零件 | CAM (XIAMEN) MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 机械零件 | MATERIAL WORLD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-08 | 非电动叉车 | SANYO CO LTD | 日本 | $55.3K |
| 2025-06-20 | 非电动叉车 | SANYO CO LTD | 日本 | $182.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 非轻质石油 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2023-08-30 | 火花塞 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2023-08-30 | 其他纸制品 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2023-08-30 | 轴承座 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-08-30 | 内燃机滤油器 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-08-30 | 轴承座 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2023-08-30 | 轴承座 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-08-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-08-30 | 其他润滑剂 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |