Hong Phan Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HồNG PHấN
1
进口笔数
23
出口笔数
$12.0K
进口金额
$237.8K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314707953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX860HG4 |
| 成立日期 | 2017-10-31 |
| 联系地址 | B97 Lê Thị Riêng, Khu Dân Cư Thới An, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HỒNG PHẤN |
| 企业英文名称 | HONG PHAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B97 Lê Thị Riêng, Khu Dân Cư Thới An, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84987139159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $78.7K |
| 中国香港 | 6 | $53.6K |
| 中国 | 4 | $38.5K |
| 中国澳门 | 3 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gonghong Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 纺织络纱机、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION TEX LTD | 中国澳门 | 10 | $85.1K | 男式化纤睡衣、棉制睡衣 |
| FAST SKY HOLDINGS LTD | 中国香港 | 7 | $64.3K | 印刷标签、棉制女睡衣 |
| Union Tex Ltd. | 越南 | 2 | $35.2K | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
| HOA SON GARMENT TRADING & SERVICES CO.,LTD (MST: 3701661807) | 2 | $29.0K | 合成纤维缝纫线 | |
| Fast Sky Holdings Ltd. | 越南 | 2 | $24.3K | 其他拉链、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 纺织络纱机 | FOSHAN GONGHONG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-23 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-23 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-28 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-02-09 | 合成纤维缝纫线 | HOA SON GARMENT TRADING & SERVICES CO.,LTD (MST: 3701661807) | — | $5.0K |
| 2026-02-05 | 合成纤维缝纫线 | HOA SON GARMENT TRADING & SERVICES CO.,LTD (MST: 3701661807) | — | $24.0K |
| 2026-01-23 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-21 | 合成纤维缝纫线 | UNION TEX LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 合成纤维缝纫线 | FAST SKY HOLDINGS LTD | — | $10.7K |