Asian Arowana Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非针叶木LVL

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU ASIAN AROWANA

6
进口笔数
59
出口笔数
$575.0K
进口金额
$1.24M
出口金额
2024-12-14
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-04进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.5K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-07进口 $107.9K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-12进口 $188.9K · 2 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-04进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $174.5K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 3 笔2024-07进口 $107.9K · 1 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-12进口 $188.9K · 2 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317070704
企查查编码QVNUGQ2PJF
成立日期2021-12-07
联系地址LK 03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU ASIAN AROWANA
企业英文名称ASIAN AROWANA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962294884
邮箱asiaarovn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
441242非针叶木LVL
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$575.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度44$977.3K
越南14$246.7K
美国1$20.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国3$278.2K其他薄木板、未涂布卷纸
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国2$188.9K其他薄木板、其他木工机床
Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国1$107.9K其他薄木板、未涂布卷纸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度39$906.8K非针叶木LVL、热带木胶合板
Bond Industrial Co., Ltd.越南7$168.1K瓦楞纸箱、薄硬木胶合板
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南4$59.4K油漆溶剂、水性聚合物涂料
Sri Balaji Panel Products印度2$28.6K热带木胶合板、PVC泡沫板
Neiqui Palencia Alfonso美国1$20.3K热带木胶合板
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南3$19.1K热轧钢卷、未涂层钢线
Mammoos Traders印度1$14.7K其他薄木板、热带木薄板
Adml Implex印度1$14.0K非针叶木LVL
Adikart Solutions LLP印度1$13.2K工业自动缝纫机、非家用缝纫机

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-14其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$36.2K
2024-12-14其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.6K
2024-12-14其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$31.7K
2024-12-01其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.2K
2024-12-01其他薄木板GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$79.2K
2024-07-27其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2024-07-27其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$63.4K
2024-07-27其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$16.6K
2024-07-27其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$22.8K
2024-07-27其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$3.8K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12非针叶木薄胶合板WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$8.6K
2026-03-12非针叶木薄胶合板WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$7.6K
2026-02-28薄硬木胶合板AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$2.6K
2026-02-28热带木胶合板AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$19.1K
2026-02-28热带木胶合板AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$8.8K
2026-02-28薄硬木胶合板AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$10.3K
2026-02-04非针叶木LVLAIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-02-04非针叶木LVLAIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$17.4K
2026-01-27非针叶木LVLAIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$9.1K
2026-01-27非针叶木LVLAIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度$17.2K

相关企业 · 同类产品

Asian Arowana Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →