Asian Arowana Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非针叶木LVL
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU ASIAN AROWANA
6
进口笔数
59
出口笔数
$575.0K
进口金额
$1.24M
出口金额
2024-12-14
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317070704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGQ2PJF |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | LK 03-02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU ASIAN AROWANA |
| 企业英文名称 | ASIAN AROWANA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962294884 |
| 邮箱 | asiaarovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $575.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $977.3K |
| 越南 | 14 | $246.7K |
| 美国 | 1 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $278.2K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.9K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.9K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 39 | $906.8K | 非针叶木LVL、热带木胶合板 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $168.1K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $59.4K | 油漆溶剂、水性聚合物涂料 |
| Sri Balaji Panel Products | 印度 | 2 | $28.6K | 热带木胶合板、PVC泡沫板 |
| Neiqui Palencia Alfonso | 美国 | 1 | $20.3K | 热带木胶合板 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.1K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Mammoos Traders | 印度 | 1 | $14.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Adml Implex | 印度 | 1 | $14.0K | 非针叶木LVL |
| Adikart Solutions LLP | 印度 | 1 | $13.2K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-14 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2024-12-14 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-12-14 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-12-01 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-12-01 | 其他薄木板 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2024-07-27 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-27 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2024-07-27 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-07-27 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-07-27 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非针叶木薄胶合板 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.6K |
| 2026-03-12 | 非针叶木薄胶合板 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7.6K |
| 2026-02-28 | 薄硬木胶合板 | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-02-28 | 热带木胶合板 | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $19.1K |
| 2026-02-28 | 热带木胶合板 | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.8K |
| 2026-02-28 | 薄硬木胶合板 | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-02-04 | 非针叶木LVL | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2026-02-04 | 非针叶木LVL | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2026-01-27 | 非针叶木LVL | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.1K |
| 2026-01-27 | 非针叶木LVL | AIMWOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.2K |