Mediprotek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MEDIPROTEK Việt Nam
27
进口笔数
65
出口笔数
$571.0K
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2023-11-11
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702083524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16EHVE0 |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | Số 33 VSIP II Đường số 7, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp Công nghiệp-Dịch vụ-Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIPROTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDIPROTEK VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 12, đường số 5, khu dân cư Thắng Lợi, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 06503696002 |
| 传真 | 06503696004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $506.0K |
| 中国台湾 | 6 | $53.5K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
| 日本 | 2 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 44 | $1.30M |
| 越南 | 8 | $336.5K |
| 韩国 | 10 | $326.0K |
| 美国 | 1 | $28.4K |
| 新加坡 | 2 | $23.6K |
| 马来西亚 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & W Global Co., Ltd. | 中国 | 12 | $360.9K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| Hangzhou SMD Emp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.1K | 卫生用品、25-70克非织造布 |
| E & W Global Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $53.5K | 聚乙烯袋、纸制包装容器 |
| E & W Global Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.3K | 人造纤维无纺布、毡呢无纺服装 |
| Toray Industries Inc. | 日本 | 2 | $270 | 染色尼龙织物、其他服装配件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E & W Global Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.08M | 毡呢无纺服装 |
| E & W Co., Ltd. | 越南 | 9 | $404.1K | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
| E & W Global Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $326.0K | 其他纺织制品、清洁用布 |
| E & W Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.5K | 熨烫机、非泡沫塑料片 |
| Medline Japan G.K. | 日本 | 2 | $61.5K | 其他头饰、针织头饰 |
| E & W Global Co., Ltd. | 美国 | 1 | $28.4K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| E & W Global Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.6K | 其他纺织制品 |
| E & W Global Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $10.8K | 其他纺织制品、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-09 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-09 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-09 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-09 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-27 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-01-27 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-01-27 | 卫生用品 | HANGZHOU SMD EMP & EXP CO LTD | 中国 | $46 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 25-70克非织造布 | E & W CO LTD | 越南 | $186.0K |
| 2023-11-11 | 人造纤维无纺布 | E & W CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2023-11-03 | 轻质无纺布 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-03 | 轻质无纺布 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-11-03 | 纸制包装容器 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $767 |
| 2023-11-03 | 其他针织配件 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-11-03 | 人造纤维无纺布 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-11-03 | 非泡沫塑料片 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2023-11-02 | 熨烫机 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2023-11-02 | 熨烫机 | E & W GLOBAL CO LTD | 越南 | $20.3K |