Thien Minh Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN THIêN MINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$59.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316604110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU2A2DH |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Nhà C10, Khu Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225 Đường 5, Khu đô thị Lake View City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84933159486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $43.0K |
| 美国 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Dairy Cooperative | 韩国 | 1 | $30.0K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| 1 Source Supply Corp | 美国 | 1 | $16.7K | 其他钢铁制品 |
| Han-Il Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.0K | 聚合木燃料、非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他钢铁制品 | 1 SOURCE SUPPLY CORP | 美国 | $16.7K |
| 2023-07-28 | 聚合木燃料 | SEOUL DAIRY COOPERATIVE | 韩国 | $30.0K |
| 2023-02-03 | 聚合木燃料 | HAN-IL KOREA CO., LTD | 韩国 | $13.0K |