An Phuoc Trading Service & Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Dịch Vụ An Phước
23
进口笔数
0
出口笔数
$244.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300885861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAJNM2B |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Thôn Liên Ấp, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ AN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | AN PHUOC TRADING SERVICE AND PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Ấp, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84989995526 |
| 邮箱 | anphuocbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441830 | 木柱梁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 23 | $244.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | 9 | $133.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 11 | $96.8K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| PT Darmi Bersaudara Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $8.4K | 热带梅兰蒂木、其他热带木材 |
| PT RAMADHIKA JAYA MANDIRI | 印度尼西亚 | 1 | $6.7K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 6mm以上木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2025-02-20 | 木柱梁 | PT DARMI BERSAUDARA TBK | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-02-20 | 木柱梁 | PT DARMI BERSAUDARA TBK | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2024-11-30 | 木柱梁 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2024-11-19 | 木柱梁 | CV LUMINTU JAYA TRADING | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2024-09-20 | 其他加工木材 | CV LUMINTU JAYA TRADING | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2024-08-30 | 其他加工木材 | CV LUMINTU JAYA TRADING | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2024-05-21 | 其他加工木材 | CV LUMINTU JAYA TRADING | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2024-05-07 | 其他加工木材 | CV LUMINTU JAYA TRADING | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2024-04-17 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |