Li Bang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lực Bang
2
进口笔数
52
出口笔数
$150
进口金额
$615.3K
出口金额
2024-02-24
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700795318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5QC0SQ |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỰC BANG |
| 企业英文名称 | LI BANG RESPONSIBILITY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 5, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743642321 |
| 邮箱 | vn_libang@126.com |
| 传真 | 02743650360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $551.0K |
| 马来西亚 | 7 | $38.0K |
| 加拿大 | 1 | $21.1K |
| 英国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RWI Supply | 美国 | 1 | $100 | 塑料装饰品 |
| Fun Kins Ltd. | 荷兰 | 1 | $48 | 塑料装饰品 |
| Fun Kins Ltd. | 越南 | 1 | $2 | 糖果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Mind Technology Inc. | 美国 | 43 | $539.8K | 塑料装饰品、非木制家具件 |
| HSIN FOONG MANUFACTURER SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $38.0K | 家具配件、非木制家具件 |
| Best Mind Technology Inc. | 加拿大 | 1 | $21.1K | 塑料装饰品 |
| BEST MIND TECHNOLOGY INC | 中国香港 | 1 | $11.3K | 塑料装饰品 |
| Best Mind Technology Inc. | 英国 | 1 | $5.1K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-24 | 塑料装饰品 | RWI SUPLY | 越南 | $100 |
| 2023-12-06 | 塑料装饰品 | FUN KINS LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-06 | 塑料装饰品 | FUN KINS LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-06 | 塑料装饰品 | FUN KINS LTD | 越南 | $16 |
| 2023-12-02 | 糖果 | FUN KINS LTD | 越南 | $2 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $540 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $132 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $468 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $630 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $280 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $378 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $351 |
| 2026-03-12 | 塑料装饰品 | BEST MIND TECHNOLOGY INC | 美国 | $216 |