NH Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NH TECH VIệT NAM
0
进口笔数
218
出口笔数
$0
进口金额
$19.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300973885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WC75RF |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Khu Đông (NR: Nguyễn Hữu Chiên), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NH TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đông (NR: Nguyễn Hữu Chiên), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84988666513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $19.86M |
| 中国 | 1 | $11 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $19.68M | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $91.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $24.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Wisva Lighting Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 自粘塑料卷、20W以下固定电阻器 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $14.0K | 印刷电路、其他电子IC |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $414 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他头饰 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他头饰 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他纺织手套 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他纺织手套 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | CROWN ADVANCED MATERIAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $88 |