NH Tech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他纺织手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NH TECH VIệT NAM

0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$19.94M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300973885
企查查编码QVN8WC75RF
成立日期2017-02-13
联系地址Khu Đông (NR: Nguyễn Hữu Chiên), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NH TECH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đông (NR: Nguyễn Hữu Chiên), Phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84988666513
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
611699其他纺织手套
821410餐具及刀片
392690其他塑料制品
482030纸制活页夹
480258厚未涂布纸
960390扫帚刷子
630710清洁用布
732690其他钢铁制品
960820毡尖笔
401519非医用橡胶手套

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$19.94M
中国1$11

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南111$19.74M自粘塑料片、印刷电路
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南22$91.3K印刷电路、其他钢铁制品
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南24$24.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南28$24.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Wisva Lighting Co., Ltd.越南12$15.6K自粘塑料卷、20W以下固定电阻器
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南14$14.0K印刷电路、其他电子IC
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南6$3.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$414其他塑料制品、其他钢铁制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$286自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24圆珠笔SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$616
2026-06-24钢丝绒擦洗用品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-24其他塑料包装制品SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-24金属订书钉SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-24毡尖笔SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$440
2026-06-24纸制活页夹SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-06-24圆珠笔SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-24纸制活页夹SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-24毡尖笔SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-24纸手帕毛巾SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

NH Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →