My Thanh Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Thành
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$358.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201304167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K4EP2B |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 145 đường Hải Triều, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ THÀNH |
| 企业英文名称 | MY THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145 đường Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253282176 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $357.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $358.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-14 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-05 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-05 | 清洁用布 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-05 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-05 | 清洁用布 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-05 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-05 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-05 | 其他纺织手套 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |