My Thanh Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他纺织手套

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mỹ Thành

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$358.4K
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201304167
企查查编码QVN1K4EP2B
成立日期2013-07-10
联系地址Số 145 đường Hải Triều, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ THÀNH
企业英文名称MY THANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 145 đường Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842253282176
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
611699其他纺织手套
482390其他纸制品
630710清洁用布
611692棉手套

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$357.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南49$358.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$199
2026-04-14其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-05其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$259
2026-04-05清洁用布KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-05其他纸制品KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$119
2026-04-05其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-05清洁用布KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$727
2026-04-05其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-05其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$40
2026-04-05其他纺织手套KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

My Thanh Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →