HVN VIET NAM TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI HVN VIệT NAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$102.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108759508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGS9UVG |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 39 TDP Nguyên Xá 2, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HVN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HVN VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988741781 |
| 邮箱 | hvnvietnam2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $102.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | 21 | $100.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $769 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-27 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 乙烯聚合物塑料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-02-26 | 乙烯聚合物塑料 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | DONG SHIN METAL VINA CO LTD | 越南 | $742 |