Ducksung Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,186 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

395
进口笔数
2,186
出口笔数
$6.86M
进口金额
$8.47M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $453.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.3K · 10 笔出口 $257.3K · 59 笔2023-11进口 $181.0K · 14 笔出口 $172.9K · 43 笔2023-12进口 $172.9K · 10 笔出口 $241.9K · 44 笔2024-01进口 $117.2K · 8 笔出口 $249.0K · 57 笔2024-02进口 $125.4K · 7 笔出口 $140.2K · 37 笔2024-03进口 $66.8K · 7 笔出口 $179.0K · 58 笔2024-04进口 $195.9K · 9 笔出口 $204.6K · 55 笔2024-05进口 $118.8K · 4 笔出口 $224.9K · 60 笔2024-06进口 $178.5K · 11 笔出口 $222.6K · 59 笔2024-07进口 $107.0K · 10 笔出口 $269.3K · 68 笔2024-08进口 $182.8K · 11 笔出口 $226.2K · 44 笔2024-09进口 $105.2K · 7 笔出口 $228.6K · 54 笔2024-10进口 $120.4K · 8 笔出口 $193.1K · 55 笔2024-11进口 $133.7K · 13 笔出口 $154.8K · 54 笔2024-12进口 $220.6K · 14 笔出口 $213.8K · 61 笔2025-01进口 $257.0K · 8 笔出口 $258.7K · 66 笔2025-02进口 $399.1K · 16 笔出口 $236.8K · 61 笔2025-03进口 $132.8K · 7 笔出口 $204.0K · 69 笔2025-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $161.4K · 62 笔2025-05进口 $128.1K · 11 笔出口 $248.7K · 57 笔2025-06进口 $99.3K · 10 笔出口 $185.0K · 63 笔2025-07进口 $232.9K · 12 笔出口 $195.5K · 58 笔2025-08进口 $51.8K · 6 笔出口 $139.0K · 50 笔2025-09进口 $203.1K · 9 笔出口 $158.2K · 61 笔2025-10进口 $106.6K · 8 笔出口 $190.1K · 59 笔2025-11进口 $240.0K · 15 笔出口 $190.5K · 58 笔2025-12进口 $127.1K · 8 笔出口 $235.4K · 58 笔2026-01进口 $144.1K · 11 笔出口 $146.5K · 58 笔2026-02进口 $376.8K · 19 笔出口 $87.6K · 30 笔2026-03进口 $40.0K · 5 笔出口 $98.8K · 35 笔2026-04进口 $453.9K · 10 笔出口 $138.4K · 31 笔2026-05进口 $186.0K · 8 笔出口 $74.2K · 33 笔2026-06进口 $116.8K · 7 笔出口 $127.7K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135.3K · 10 笔出口 $257.3K · 59 笔2023-11进口 $181.0K · 14 笔出口 $172.9K · 43 笔2023-12进口 $172.9K · 10 笔出口 $241.9K · 44 笔2024-01进口 $117.2K · 8 笔出口 $249.0K · 57 笔2024-02进口 $125.4K · 7 笔出口 $140.2K · 37 笔2024-03进口 $66.8K · 7 笔出口 $179.0K · 58 笔2024-04进口 $195.9K · 9 笔出口 $204.6K · 55 笔2024-05进口 $118.8K · 4 笔出口 $224.9K · 60 笔2024-06进口 $178.5K · 11 笔出口 $222.6K · 59 笔2024-07进口 $107.0K · 10 笔出口 $269.3K · 68 笔2024-08进口 $182.8K · 11 笔出口 $226.2K · 44 笔2024-09进口 $105.2K · 7 笔出口 $228.6K · 54 笔2024-10进口 $120.4K · 8 笔出口 $193.1K · 55 笔2024-11进口 $133.7K · 13 笔出口 $154.8K · 54 笔2024-12进口 $220.6K · 14 笔出口 $213.8K · 61 笔2025-01进口 $257.0K · 8 笔出口 $258.7K · 66 笔2025-02进口 $399.1K · 16 笔出口 $236.8K · 61 笔2025-03进口 $132.8K · 7 笔出口 $204.0K · 69 笔2025-04进口 $81.8K · 6 笔出口 $161.4K · 62 笔2025-05进口 $128.1K · 11 笔出口 $248.7K · 57 笔2025-06进口 $99.3K · 10 笔出口 $185.0K · 63 笔2025-07进口 $232.9K · 12 笔出口 $195.5K · 58 笔2025-08进口 $51.8K · 6 笔出口 $139.0K · 50 笔2025-09进口 $203.1K · 9 笔出口 $158.2K · 61 笔2025-10进口 $106.6K · 8 笔出口 $190.1K · 59 笔2025-11进口 $240.0K · 15 笔出口 $190.5K · 58 笔2025-12进口 $127.1K · 8 笔出口 $235.4K · 58 笔2026-01进口 $144.1K · 11 笔出口 $146.5K · 58 笔2026-02进口 $376.8K · 19 笔出口 $87.6K · 30 笔2026-03进口 $40.0K · 5 笔出口 $98.8K · 35 笔2026-04进口 $453.9K · 10 笔出口 $138.4K · 31 笔2026-05进口 $186.0K · 8 笔出口 $74.2K · 33 笔2026-06进口 $116.8K · 7 笔出口 $127.7K · 39 笔

工商档案

企业注册号3603531077
企查查编码QVNVB5NSQ3
成立日期2018-02-12
联系地址Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUCKSUNG VIỆT NAM
企业英文名称DUCKSUNG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842518836771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本418.468亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
760720衬背铝箔
481141自粘纸板
56039225-70克非织造布
350691聚合物胶粘剂
590699橡胶处理织物
56039370-150克非织造布
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
701964涂层玻璃纤维布

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
760720衬背铝箔
391990自粘塑料片
590610橡胶处理织物
350691聚合物胶粘剂
392119其他泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料
400122技术分类天然橡胶
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国339$6.05M
中国42$758.5K
印度尼西亚14$59.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,119$6.35M
韩国52$1.54M
墨西哥8$337.3K
尼加拉瓜3$144.0K
危地马拉2$56.2K
柬埔寨2$37.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国311$5.90M自粘塑料片、自粘纸板
Jiangmen Smart Technology Co., Ltd.中国8$498.5K激光机床、静止变流器
Green Tech Co., Ltd.韩国20$97.4K印刷电路、自粘塑料片
HONGKONG GINNVA HOLDINGS LTD中国香港12$84.5K自粘纸板、自粘塑料卷
Foshan SLC Enterprise Management Co., Ltd.中国5$81.0K自粘塑料片
Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd.中国12$69.0K自粘纸板、胶粘纸卷/张
PT SHIN WON HI TEC印度尼西亚13$59.0K其他泡沫塑料、衬背铝箔
Dai Kyung Chemical Co., Ltd.韩国6$44.8K自粘塑料片
FOSHAN BEST TRADING COMPANY LTD中国1$18.4K非办公金属家具、其他木家具
Shandong Jinshi New Material Technology Development Co., Ltd.中国1$6.7K自粘纸板、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,655$5.18M通信设备零件、带接头绝缘电线
Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国51$1.54M技术分类天然橡胶、自粘塑料片
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南102$368.5K其他塑料制品、ABS共聚物
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南123$358.7K印刷电路、多层陶瓷电容
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南68$161.4K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd.越南52$99.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南40$21.6K印刷电路、半导体器件零件
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南19$12.4K其他乙烯聚合物、硫化橡胶管
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南17$11.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南11$4.2K自粘塑料片、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料片Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-06-30自粘纸板Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$996
2026-06-3070-150克非织造布Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-30自粘塑料片Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$7.9K
2026-06-30衬背铝箔Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-06-3025-70克非织造布Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-06-2670-150克非织造布Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$763
2026-06-26自粘塑料片Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26自粘塑料片Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$974
2026-06-26自粘塑料片Ducksung Hitech Co., Ltd.韩国$4.7K

出口(共 2,186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30衬背铝箔Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$98
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$459
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$126
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$457
2026-06-30自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$113
2026-06-30衬背铝箔Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-30自粘塑料卷Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$16
2026-06-30衬背铝箔Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$152
2026-06-30衬背铝箔Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ducksung Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →