SOLAR WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLAR WOOD
8
进口笔数
0
出口笔数
$277.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316641289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB69MXP |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | 267 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLAR WOOD |
| 企业英文名称 | SOLAR WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $277.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | 5 | $217.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| FALCON LUMBER LTD | 美国 | 3 | $60.2K | 6毫米以上橡木、枫木厚板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $46.6K |
| 2025-12-23 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $32.2K |
| 2025-10-23 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $32.6K |
| 2025-07-09 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $30.4K |
| 2025-06-24 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS INC | 美国 | $75.7K |
| 2025-02-21 | 6毫米以上橡木 | FALCON LUMBER LTD | 美国 | $19.7K |
| 2025-01-08 | 6毫米以上橡木 | FALCON LUMBER LTD | 美国 | $19.9K |
| 2024-12-31 | 6毫米以上橡木 | FALCON LUMBER LTD | 美国 | $20.6K |