Vu Hoang Gia Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vũ HOàNG GIA
51
进口笔数
20
出口笔数
$1.34M
进口金额
$139.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-02
最近出口
15
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312996308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDWTQJ4 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | 211/19D Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU S.A |
| 企业英文名称 | S.A IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/19D Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932127686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854430 | 车用线束 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $369.0K |
| 泰国 | 7 | $338.3K |
| 科特迪瓦 | 5 | $266.4K |
| 中国 | 6 | $129.9K |
| 意大利 | 2 | $90.0K |
| 日本 | 2 | $52.0K |
| 美国 | 9 | $51.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $27.3K |
| 中国台湾 | 4 | $7.3K |
| 土耳其 | 1 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $39.6K |
| 日本 | 2 | $38.7K |
| 意大利 | 4 | $12.8K |
| 加拿大 | 2 | $9.7K |
| 泰国 | 1 | $9.6K |
| 美国 | 3 | $6.8K |
| 中国香港 | 2 | $6.8K |
| 新加坡 | 3 | $6.2K |
| 墨西哥 | 1 | $6.0K |
| 印度 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taco Vina Co., Ltd. | 德国 | 10 | $518.8K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Annatto Colorants SARL | 科特迪瓦 | 4 | $225.0K | 其他植物产品、动植物着色料 |
| RaceChip Chiptuning GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $219.3K | 其他电气设备、车用线束 |
| AA Metal Scrap Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $209.4K | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
| Annatto Colorants | 科特迪瓦 | 1 | $41.4K | 其他植物产品、动植物着色料 |
| K&N Engineering Inc. | 美国 | 6 | $33.8K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $32.9K | ||
| Mainline Automotive Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $27.3K | 仪表计数器零件、其他测量仪器 |
| MONSTER TUNE LLP | 中国台湾 | 3 | $7.1K | 发动机空气滤清器、金属增强橡胶管 |
| Xpect Autosphere Trading | 马来西亚 | 2 | $4.1K | 车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & S Co., Ltd. | 日本 | 2 | $38.7K | 修甲套装、非瓦楞折叠盒 |
| HS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.4K | 聚乙二醇蜡、印刷标签 |
| Viet Sing Warehouse Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.4K | 混合调味料、未煮意面 |
| Thitiphan Kiatnalatthana | 泰国 | 1 | $9.6K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Nails & Head Spaholic Inc. | 英国 | 1 | $8.7K | 藤柳家具、木制箍桶制品 |
| GIEMME di D'Agostino S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.8K | 机织标签、针织头饰 |
| Servicios Tridimensional, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $6.0K | 非家用缝纫机、棉针织套装 |
| Asian Beauty Nail Supply Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、修甲套装 |
| Trere Innovation S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 2 | $4.2K | 其他运动鞋、其他鞋靴 |
| Fast Forward Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 非泡沫塑料片、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $855 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $314 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $285 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $285 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $456 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $570 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $314 |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | K&N Engineering Inc. | 美国 | $285 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $204 |
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $350 |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $184 |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $62 |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $150 |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $50 |
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $315 |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $684 |
| 2024-08-02 | 塑料涂层织物 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $117 |