Vu Hoang Gia Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Vũ HOàNG GIA

51
进口笔数
20
出口笔数
$1.34M
进口金额
$139.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-02
最近出口
15
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $56 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $56 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312996308
企查查编码QVNQDWTQJ4
成立日期2014-10-31
联系地址211/19D Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU S.A
企业英文名称S.A IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址211/19D Đường Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84932127686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
854430车用线束
842131发动机空气滤清器
85015375千瓦以上交流电机
850152750W-75kW交流电机
120799其他含油籽仁
340250零售清洁粉剂
381590其他催化剂制剂
400922金属增强橡胶管
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
040110低脂牛奶
190219未煮意面
210390混合调味料
220210调味甜水
821420修甲套装
210120茶提取物及制品
330499其他护肤品
610690非棉针织女衫
844399其他印刷机零件
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$369.0K
泰国7$338.3K
科特迪瓦5$266.4K
中国6$129.9K
意大利2$90.0K
日本2$52.0K
美国9$51.9K
澳大利亚1$27.3K
中国台湾4$7.3K
土耳其1$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$39.6K
日本2$38.7K
意大利4$12.8K
加拿大2$9.7K
泰国1$9.6K
美国3$6.8K
中国香港2$6.8K
新加坡3$6.2K
墨西哥1$6.0K
印度1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taco Vina Co., Ltd.德国10$518.8K750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Annatto Colorants SARL科特迪瓦4$225.0K其他植物产品、动植物着色料
RaceChip Chiptuning GmbH & Co. KG德国17$219.3K其他电气设备、车用线束
AA Metal Scrap Co., Ltd.泰国1$209.4K其他钢铁废料、合金钢废料
Annatto Colorants科特迪瓦1$41.4K其他植物产品、动植物着色料
K&N Engineering Inc.美国6$33.8K发动机空气滤清器、内燃机滤油器
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a791$32.9K
Mainline Automotive Equipment Pty Ltd澳大利亚1$27.3K仪表计数器零件、其他测量仪器
MONSTER TUNE LLP中国台湾3$7.1K发动机空气滤清器、金属增强橡胶管
Xpect Autosphere Trading马来西亚2$4.1K车辆悬挂零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & S Co., Ltd.日本2$38.7K修甲套装、非瓦楞折叠盒
HS Co., Ltd.越南1$25.4K聚乙二醇蜡、印刷标签
Viet Sing Warehouse Pte. Ltd.新加坡3$20.4K混合调味料、未煮意面
Thitiphan Kiatnalatthana泰国1$9.6K柴油机零件、其他气泵
Nails & Head Spaholic Inc.英国1$8.7K藤柳家具、木制箍桶制品
GIEMME di D'Agostino S.r.l.意大利1$7.8K机织标签、针织头饰
Servicios Tridimensional, S.A. de C.V.墨西哥1$6.0K非家用缝纫机、棉针织套装
Asian Beauty Nail Supply Inc.美国1$4.8K其他塑料制品、修甲套装
Trere Innovation S.R.L. Unipersonale意大利2$4.2K其他运动鞋、其他鞋靴
Fast Forward Asia Pacific Ltd.中国1$4.0K非泡沫塑料片、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$855
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$314
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$285
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$2.4K
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$285
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$456
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$2.4K
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$570
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$314
2026-04-21发动机空气滤清器K&N Engineering Inc.美国$285

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-02塑料涂层织物FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$204
2024-08-02塑料涂层织物FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$350
2024-08-02非泡沫塑料片FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$184
2024-08-02非泡沫塑料片FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$62
2024-08-02非泡沫塑料片FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$150
2024-08-02非泡沫塑料片FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$50
2024-08-02塑料涂层织物FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$315
2024-08-02非泡沫塑料片FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$684
2024-08-02塑料涂层织物FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$1.1K
2024-08-02非泡沫塑料片FAST FORWARD ASIA PACIFIC LTD中国香港$117

相关企业 · 同类产品

Vu Hoang Gia Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →