LT MFG Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 平型针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LT
5
进口笔数
0
出口笔数
$107.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317713592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NSEFCU |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 8A Ấp mới 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LT |
| 企业英文名称 | LT MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8A Ấp mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84344879999 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844720 | 平型针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $107.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.9K | 平型针织机、人造纤维纱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-12-28 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-11-11 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-11-11 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-08-02 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-08-02 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-08-02 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-05-11 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-05-11 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-05-10 | 平型针织机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $28.8K |