Kulia Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế THịNH AN PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$12.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109666905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CCC04V |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | Số 28 đường Nguyễn Đức Cảnh, Khu Yna 2, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THỊNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH AN PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31N21 KĐT HUD Trầu Cau, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0971383884 |
| 邮箱 | thinhanphat6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $281 | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $266 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-05-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-05-03 | 非LED灯具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-05-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-05-03 | 不可调扳手 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-05-03 | 绘图仪器 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-03 | 不可调扳手 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2024-05-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-05-03 | 电吹风 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-05-03 | 可调扳手 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |