Dan Vy Tay Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐAN VY TâY NINH
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901339562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK92FBR |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | ấp Thanh Phước, Xã Thanh Điền, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐAN VY TÂY NINH |
| 企业英文名称 | DAN VY TAY NINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 566, Ấp Thanh Phước, Phường Thanh Điền, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989152257 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 20 | $2.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noem Bora Doek Chonh Choun | 柬埔寨 | 16 | $2.02M | 技术分类天然橡胶、带壳腰果 |
| Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $468.1K | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| Long Sreng International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $198.0K | 技术分类天然橡胶 |
| LY Muy Kea Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $183.8K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 技术分类天然橡胶 | TTP84 HORIZON IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $218.9K |
| 2025-08-28 | 技术分类天然橡胶 | TTP84 HORIZON IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $249.2K |
| 2025-07-22 | 技术分类天然橡胶 | LY MUY KEA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $183.8K |
| 2025-06-26 | 技术分级橡胶 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $189.0K |
| 2025-05-23 | 带壳腰果 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $81.5K |
| 2025-05-14 | 技术分级橡胶 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $300.0K |
| 2025-05-05 | 带壳腰果 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $81.5K |
| 2025-05-05 | 带壳腰果 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $106.0K |
| 2025-04-29 | 带壳腰果 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $77.5K |
| 2025-04-29 | 带壳腰果 | NOEM BORA DOEK CHONH CHOUN | 柬埔寨 | $100.8K |