Luftavia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUFTAVIA LIMITED (LLC)
10
进口笔数
3
出口笔数
$23.1K
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-07-18
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202166985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN38VD56 |
| 成立日期 | 2022-07-07 |
| 联系地址 | Phòng 303, Nhà ga hàng hóa ALS, Sân bay quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUFTAVIA LIMITED (LLC) |
| 企业英文名称 | (LLC) LIMITED LUFTAVIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0902197410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 880730 | 飞机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $24.6K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| European Air Transport Leipzig GmbH | 德国 | 2 | $10.3K | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
| Lufthansa Technik AG | 德国 | 1 | $9.8K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Aerologic GmbH | 德国 | 2 | $1.8K | 飞机起落架、其他铝制品 |
| THE BOEING CO LTD | 美国 | 3 | $608 | 螺纹螺母、铝制紧固件 |
| HONG KONG AIRCRAFT ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 1 | $410 | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Thai Airways International Public Company Limited | 泰国 | 1 | $104 | 飞机零件、其他航空器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lufthansa Technik Logistik GmbH | 德国 | 2 | $26.4K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Aeromates GmbH | 德国 | 1 | $5.0K | 飞机起落架 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $16 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $76 |
| 2026-04-07 | 不锈钢管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $83 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $76 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $16 |
| 2026-04-07 | 不锈钢管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $83 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $64 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁管件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $64 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管配件 | THE BOEING CO LTD | 美国 | $130 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | AEROLOGIC GMBH | 美国 | $460 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 飞机起落架 | AEROMATES GMBH | 德国 | $5.0K |
| 2024-10-08 | 飞机零件 | LUFTHANSA TECHNIK LOGISTIK GMBH | 越南 | $6.9K |
| 2024-06-05 | 75kVA以下交流发电机 | LUFTHANSA TECHNIK LOGISTIK GMBH | 德国 | $9.8K |
| 2024-06-05 | 75千伏安交流发电机 | LUFTHANSA TECHNIK LOGISTIK GMBH | 德国 | $9.8K |