Trading Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Phát Triển
150
进口笔数
9
出口笔数
$4.58M
进口金额
$95.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-02-05
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100510533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN118SRUW |
| 成立日期 | 1993-03-29 |
| 联系地址 | Số 24, phố Hoà Mã, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, phố Hoà Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842439728888 |
| 邮箱 | contacthn@tid.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851840 | 音频放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.92M |
| 墨西哥 | 18 | $1.04M |
| 泰国 | 22 | $229.6K |
| 美国 | 5 | $161.3K |
| 加拿大 | 5 | $86.3K |
| 中国台湾 | 16 | $41.3K |
| 越南 | 4 | $29.5K |
| 印度 | 5 | $27.6K |
| 日本 | 4 | $27.5K |
| 马来西亚 | 8 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 8 | $92.3K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 53 | $1.89M | 电力控制板、电气信号装置 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.05M | 其他电气设备、数据处理机 |
| NEC Corporation of Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $913.9K | 通信设备零件、其他电话机 |
| Hyper Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $341.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.5K | 其他电气设备、铁路配件及信号设备 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $111.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| MK Electric (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $42.0K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| MK Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $37.4K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Xiamen Leelen Technology Co., Ltd. | 日本 | 5 | $4.4K | 电力控制板 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.8K | 其他通信设备、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | 8 | $92.3K | 其他电话机、无绳电话 |
| Honeywell Security & Fire Safety | 印度 | 1 | $3.3K | 音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 墨西哥 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $150 |
| 2026-04-19 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 信号装置零件 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 美国 | $150 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $296 |
| 2026-02-05 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-01-28 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-01-28 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2025-12-16 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2025-12-16 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2025-12-16 | 其他电话机 | HOPSFORD INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $1.9K |