Trading Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Phát Triển

174
进口笔数
10
出口笔数
$5.41M
进口金额
$126.2K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-09
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $274.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 11 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-06进口 $313.9K · 4 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-07进口 $464.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.0K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.3K · 4 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $113.5K · 4 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-01进口 $62.5K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $121.3K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-03进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $371.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $440.2K · 9 笔出口 $30.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $274.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $180.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.6K · 11 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-06进口 $313.9K · 4 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-07进口 $464.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.0K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.3K · 4 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $113.5K · 4 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-01进口 $62.5K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $121.3K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-03进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $78.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $371.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $440.2K · 9 笔出口 $30.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100510533
企查查编码QVN118SRUW
成立日期1993-03-29
联系地址Số 24, phố Hoà Mã, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN
企业英文名称TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24, phố Hoà Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch
电话+842439728888
邮箱contacthn@tid.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
852190非磁带视频设备
852583电视数码摄像机
850440静止变流器
830140其他金属锁
860800铁路配件及信号设备
830160贱金属锁具零件

出口

HS 编码产品
851718其他电话机
851711无绳电话
851779通信设备零件
851840音频放大器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.46M
墨西哥21$1.05M
泰国25$347.1K
美国7$180.5K
印度11$106.3K
加拿大5$86.3K
土耳其1$57.9K
中国台湾16$41.3K
越南4$29.5K
日本4$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港9$122.8K
印度1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚69$2.56M电器装置零件、电力控制板
ZKTeco Co., Ltd.中国37$1.05M其他电气设备、数据处理机
NEC CORPORATION OF MALAYSIA SDN.BHD马来西亚23$913.9K通信设备零件、其他电话机
Hyper Communications Pte. Ltd.中国11$341.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
ZKTeco Co., Ltd.中国7$271.0K铁路配件及信号设备、其他电气设备
Anixter Singapore Pte. Ltd.新加坡3$111.1K绝缘电线、带接头绝缘电线
MK Electric (S) Pte. Ltd.新加坡7$44.3K其他电气开关、1000伏以下插头插座
MK Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$38.4K其他电气开关、1000伏以下插头插座
Honeywell International (India) Private Ltd.印度3$17.8K信号装置零件、电气信号装置
Xiamen Leelen Technology Co., Ltd.日本5$4.4K电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hopsford Industries Ltd.中国香港9$122.8K其他电话机、无绳电话
Honeywell Security & Fire Safety印度1$3.3K音频放大器

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27电器装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$8.7K
2026-06-27电器装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$33.4K
2026-06-27电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$16.3K
2026-06-27电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$11.8K
2026-06-27电器装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$8.0K
2026-06-27信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$6.0K
2026-06-27电器装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$20.6K
2026-06-27电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$29.2K
2026-06-27电气信号装置HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$42.4K
2026-06-27信号装置零件HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国$3.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$9.4K
2026-06-09其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$5.0K
2026-06-09其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$9.4K
2026-06-09其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$5.6K
2026-06-09无绳电话Hopsford Industries Ltd.中国香港$1.2K
2026-02-05其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$296
2026-02-05其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$3.1K
2026-01-28其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$2.1K
2026-01-28其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$4.4K
2026-01-28其他电话机Hopsford Industries Ltd.中国香港$3.6K

相关企业 · 同类产品

Trading Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →