Royal Furniture Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI NộI THấT HOàNG TRIềU
57
进口笔数
286
出口笔数
$251.7K
进口金额
$5.26M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2024-12-19
最近出口
30
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314530826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1329PGP |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | 19/7 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NỘI THẤT HOÀNG TRIỀU |
| 企业英文名称 | ROYAL FURNITURE TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/7 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983683043 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $134.2K |
| 美国 | 16 | $41.8K |
| 土耳其 | 2 | $19.1K |
| 中国台湾 | 3 | $14.3K |
| 印度 | 2 | $13.1K |
| 奥地利 | 1 | $10.2K |
| 加拿大 | 1 | $9.1K |
| 韩国 | 1 | $3.2K |
| 欧盟 | 2 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 255 | $4.91M |
| 越南 | 17 | $119.7K |
| 加拿大 | 10 | $109.4K |
| 英国 | 4 | $64.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $21.3K |
| 荷兰 | 3 | $21.2K |
| 法国 | 1 | $12.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samuelson Furniture Inc. | 美国 | 18 | $102.2K | 家具配件、1000伏以下插头插座 |
| Bray Whaler | 中国 | 2 | $31.2K | 聚酯短纤织物、塑料涂层织物 |
| Valley Forge Fabrics, Inc. | 土耳其 | 1 | $15.8K | 聚酯长丝织物、涤棉染色布 |
| RHB Enterprises | 中国 | 3 | $13.1K | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Lacquer Craft Hospitality | 美国 | 6 | $11.1K | PVC涂层织物、1000伏以下插头插座 |
| RHB Enterprises | 美国 | 2 | $7.5K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Union Capital Enterprises Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $2.3K | 汽车座椅零件、发泡床垫 |
| Samuelson Contract Inc | 美国 | 3 | $1.5K | 聚酯机织物、人造纤维织物 |
| Taizhou Dedao Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Dongguan Jiawen Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140 | 商业广告材料、其他印刷品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMUELSON | 美国 | 133 | $3.09M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Highbury Furnishings LLC | 美国 | 30 | $694.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| 4fe9c6466a1e31bbd0edf77bc7c0faea | 21 | $257.1K | ||
| Samuelson Furniture | 美国 | 25 | $237.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| RHB Enterprises | 美国 | 9 | $104.4K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Gabriella White | 美国 | 6 | $96.8K | 非玻塑灯具零件、非办公金属家具 |
| RHB Enterprises | 加拿大 | 5 | $81.9K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Lime Tree Hospitality | 美国 | 7 | $58.7K | 软垫木座椅、其他水泥制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 6 | $51.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Bednark Studio Inc. | 越南 | 6 | $23.6K | 贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 发泡床垫 | UNION CAPITAL ENTERPRISES LTD | 印度 | $352 |
| 2025-06-27 | 汽车座椅零件 | UNION CAPITAL ENTERPRISES LTD | 印度 | $400 |
| 2024-11-21 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JIAWEN CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-11-21 | 印刷标签 | DONGGUAN JIAWEN CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-11-21 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN JIAWEN CO LTD | 中国 | $7 |
| 2024-11-21 | 金属标牌 | DONGGUAN JIAWEN CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-11-14 | 铜螺纹紧固件 | DONGGUAN JIAWEN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-10-29 | 铜螺纹紧固件 | DONGGUAN JIAWEN CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-09-17 | 聚酯短纤织物 | SAMUELSON FURNITURE INC | 美国 | $486 |
| 2024-08-29 | 汽车座椅零件 | UNION CAPITAL ENTERPRISES LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他木家具 | AVANITY CORPORATION | 美国 | $5.2K |
| 2024-12-19 | 其他木家具 | AVANITY CORPORATION | 美国 | $6.1K |
| 2024-12-19 | 其他木家具 | AVANITY CORPORATION | 美国 | $5.2K |
| 2024-12-19 | 其他木家具 | AVANITY CORPORATION | 美国 | $11.5K |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | GABRIELLA WHITE | 美国 | $2.6K |
| 2024-12-06 | 其他木家具 | GABRIELLA WHITE | 美国 | $13.1K |
| 2024-10-29 | 其他木家具 | GABRIELLA WHITE | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-29 | 其他木家具 | GABRIELLA WHITE | 美国 | $1.1K |
| 2024-10-29 | 木制家具零件 | GABRIELLA WHITE | 美国 | $17.1K |
| 2024-10-24 | 钢化安全玻璃 | SAMUELSON FURNITURE | 美国 | $4 |