Royal Furniture Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI NộI THấT HOàNG TRIềU

57
进口笔数
286
出口笔数
$251.7K
进口金额
$5.26M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2024-12-19
最近出口
30
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48 · 1 笔出口 $85.5K · 5 笔2023-10进口 $15.1K · 3 笔出口 $164.0K · 13 笔2023-11进口 $33.7K · 7 笔出口 $186.7K · 8 笔2023-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $70.5K · 9 笔2024-01进口 $36.9K · 5 笔出口 $128.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $155.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 6 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $120.8K · 5 笔2024-06进口 $6.7K · 4 笔出口 $43.7K · 6 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $127.1K · 9 笔2024-08进口 $2.1K · 4 笔出口 $200.5K · 14 笔2024-09进口 $486 · 1 笔出口 $209.9K · 18 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $109.1K · 8 笔2024-11进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $752 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48 · 1 笔出口 $85.5K · 5 笔2023-10进口 $15.1K · 3 笔出口 $164.0K · 13 笔2023-11进口 $33.7K · 7 笔出口 $186.7K · 8 笔2023-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $70.5K · 9 笔2024-01进口 $36.9K · 5 笔出口 $128.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 5 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $155.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 6 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $120.8K · 5 笔2024-06进口 $6.7K · 4 笔出口 $43.7K · 6 笔2024-07进口 $7.7K · 2 笔出口 $127.1K · 9 笔2024-08进口 $2.1K · 4 笔出口 $200.5K · 14 笔2024-09进口 $486 · 1 笔出口 $209.9K · 18 笔2024-10进口 $1 · 1 笔出口 $109.1K · 8 笔2024-11进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $752 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314530826
企查查编码QVN1329PGP
成立日期2017-07-21
联系地址19/7 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NỘI THẤT HOÀNG TRIỀU
企业英文名称ROYAL FURNITURE TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19/7 Võ Văn Ngân, Khu phố 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84983683043
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
560391轻质无纺布
590390塑料涂层织物
392690其他塑料制品
940199汽车座椅零件
580190其他簇绒织物
732690其他钢铁制品
830242家具配件
850440静止变流器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
830250贱金属帽架
940310金属办公家具
940399非木制家具件
940340木制厨房家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$134.2K
美国16$41.8K
土耳其2$19.1K
中国台湾3$14.3K
印度2$13.1K
奥地利1$10.2K
加拿大1$9.1K
韩国1$3.2K
欧盟2$2.6K
德国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国255$4.91M
越南17$119.7K
加拿大10$109.4K
英国4$64.6K
澳大利亚4$21.3K
荷兰3$21.2K
法国1$12.4K
爱尔兰1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samuelson Furniture Inc.美国18$102.2K家具配件、1000伏以下插头插座
Bray Whaler中国2$31.2K聚酯短纤织物、塑料涂层织物
Valley Forge Fabrics, Inc.土耳其1$15.8K聚酯长丝织物、涤棉染色布
RHB Enterprises中国3$13.1K塑料涂层织物、聚氨酯纺织物
Lacquer Craft Hospitality美国6$11.1KPVC涂层织物、1000伏以下插头插座
RHB Enterprises美国2$7.5K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Union Capital Enterprises Ltd.印度尼西亚2$2.3K汽车座椅零件、发泡床垫
Samuelson Contract Inc美国3$1.5K聚酯机织物、人造纤维织物
Taizhou Dedao Industry Co., Ltd.中国2$1.1KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Dongguan Jiawen Co., Ltd.中国2$140商业广告材料、其他印刷品

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAMUELSON美国133$3.09M其他木家具、卧室木家具
Highbury Furnishings LLC美国30$694.0K其他木家具、木制座椅
4fe9c6466a1e31bbd0edf77bc7c0faea21$257.1K
Samuelson Furniture美国25$237.6K其他木家具、卧室木家具
RHB Enterprises美国9$104.4K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Gabriella White美国6$96.8K非玻塑灯具零件、非办公金属家具
RHB Enterprises加拿大5$81.9K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Lime Tree Hospitality美国7$58.7K软垫木座椅、其他水泥制品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南6$51.5K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Bednark Studio Inc.越南6$23.6K贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27发泡床垫UNION CAPITAL ENTERPRISES LTD印度$352
2025-06-27汽车座椅零件UNION CAPITAL ENTERPRISES LTD印度$400
2024-11-21其他钢铁制品DONGGUAN JIAWEN CO LTD中国$35
2024-11-21印刷标签DONGGUAN JIAWEN CO LTD中国$24
2024-11-21其他钢铁制品DONGGUAN JIAWEN CO LTD中国$7
2024-11-21金属标牌DONGGUAN JIAWEN CO LTD中国$72
2024-11-14铜螺纹紧固件DONGGUAN JIAWEN CO LTD中国$1
2024-10-29铜螺纹紧固件DONGGUAN JIAWEN CO LTD中国$1
2024-09-17聚酯短纤织物SAMUELSON FURNITURE INC美国$486
2024-08-29汽车座椅零件UNION CAPITAL ENTERPRISES LTD印度尼西亚$1.5K

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19其他木家具AVANITY CORPORATION美国$5.2K
2024-12-19其他木家具AVANITY CORPORATION美国$6.1K
2024-12-19其他木家具AVANITY CORPORATION美国$5.2K
2024-12-19其他木家具AVANITY CORPORATION美国$11.5K
2024-12-06其他木家具GABRIELLA WHITE美国$2.6K
2024-12-06其他木家具GABRIELLA WHITE美国$13.1K
2024-10-29其他木家具GABRIELLA WHITE美国$1.1K
2024-10-29其他木家具GABRIELLA WHITE美国$1.1K
2024-10-29木制家具零件GABRIELLA WHITE美国$17.1K
2024-10-24钢化安全玻璃SAMUELSON FURNITURE美国$4

相关企业 · 同类产品

Royal Furniture Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →