Feeler Machine Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ GIớI FEELER
55
进口笔数
10
出口笔数
$3.09M
进口金额
$19.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2025-11-05
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702815961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EXD6KB |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Số 1/DC62/64-66 Tổ 11, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ GIỚI FEELER |
| 企业英文名称 | FEELER MACHINE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/DC62/64-66 Tổ 11, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84383153731 |
| 邮箱 | feelerforklift_tw@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $3.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 12 | $921.7K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Taixing City Zhongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $697.2K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Taixing City Zhongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $374.3K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Taixing Zhongcheng Import & Export International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $317.3K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Guangdong Gongyou Lift Slings Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $245.8K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Anhui Shuncha Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.5K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Anhui Yufeng Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.2K | 电动叉车、其他车辆 |
| Anhui Viwint Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 电动叉车 |
| Xiamen Impetus Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 机械零件、非自走式叉车 |
| Anhui Shuncha Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $43.7K | 发动机泵、电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 3 | $5.5K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-20 | 其他橡胶轮胎 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $751 |
| 2026-03-20 | 其他橡胶轮胎 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 非电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-03-20 | 其他橡胶轮胎 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $423 |
| 2026-03-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 电动叉车 | LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国 | $10.7K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 非自走式叉车 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $688 |
| 2025-11-05 | 非自走式叉车 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-30 | 非自走式叉车 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-30 | 非自走式叉车 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $687 |
| 2025-07-30 | 摩托车及配件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $58 |
| 2025-07-30 | 摩托车及配件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $89 |
| 2025-07-30 | 其他电气开关 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $223 |
| 2025-07-30 | 摩托车及配件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $71 |
| 2025-07-30 | 摩托车及配件 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $58 |
| 2024-06-07 | 非自走式叉车 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |