Viet Thang Long Investment & Trade Promotion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XúC TIếN THươNG MạI VIệT THăNG LONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106800870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XAR8SJ |
| 成立日期 | 2015-03-24 |
| 联系地址 | 303 Phố Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | VIET THANG LONG INVESTMENT AND TRADE PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 303 Phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84974699999 |
| 邮箱 | Vietthanglong66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $1.02M |
| 印度 | 2 | $117.9K |
| 西班牙 | 2 | $6.1K |
| 意大利 | 3 | $3.7K |
| 泰国 | 2 | $2.7K |
| 法国 | 2 | $908 |
| 韩国 | 1 | $130 |
| 南非 | 1 | $110 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sogo Corporation | 日本 | 3 | $699.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 7 | $257.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| UNIQUE ORGANICS LIMITED | 印度 | 2 | $117.9K | 碾磨大米、糙米 |
| Hugi Investment & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $75.8K | 其他钢铁管件、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Sogo Corporation | 日本 | $18.4K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Sogo Corporation | 日本 | $18.4K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $45.2K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $23.9K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $68.8K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $45.7K |
| 2026-06-19 | 360度挖掘机 | Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | $41.4K |
| 2026-06-10 | 360度挖掘机 | Sogo Corporation | 日本 | $46.0K |