Nhat Anh Import Export Trading Production One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nhật Anh
8
进口笔数
23
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.08M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2024-11-25
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801069369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0NXFKC |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Phước Yên, Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Yên, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84983440040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 5 | $685.3K |
| 尼日利亚 | 2 | $545.1K |
| 多哥 | 1 | $205.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $1.50M |
| 越南 | 5 | $402.3K |
| 西班牙 | 1 | $96.3K |
| 阿联酋 | 1 | $84.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 3 | $593.7K | 带壳腰果 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $290.2K | 带壳腰果、可可豆 |
| Wanfeng International Import & Export Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $254.9K | 带壳腰果 |
| United Lichyun International Trade Ltd. | 多哥 | 1 | $205.9K | 带壳腰果 |
| Quang Thien Imex S.A. | 科特迪瓦 | 2 | $91.6K | 去壳腰果、可可豆 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.09M | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $293.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 3 | $277.6K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 2 | $179.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 1 | $96.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Molvizadah Sons General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $84.2K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| 46fa41446bb85b926182beb919cf2d90 | 1 | $62.8K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 带壳腰果 | UNITED LICHYUN INTERNATIONAL TRADE LTD | 多哥 | $205.9K |
| 2024-08-21 | 带壳腰果 | WANFENG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $254.9K |
| 2023-09-21 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 尼日利亚 | $290.2K |
| 2023-05-20 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $126.9K |
| 2023-05-11 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $248.2K |
| 2023-03-03 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $45.7K |
| 2023-03-03 | 去壳腰果 | QUANG THIEN IMEX SA | 科特迪瓦 | $45.9K |
| 2023-02-22 | 带壳腰果 | AGRICAS GLOBAL FZE | 科特迪瓦 | $218.7K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $115.2K |
| 2024-11-07 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $89.6K |
| 2024-10-09 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $90.0K |
| 2024-10-08 | 去壳腰果 | JANNAT ASIA TRADING SDN BHD | 越南 | $26.9K |
| 2024-10-08 | 去壳腰果 | JANNAT ASIA TRADING SDN BHD | 越南 | $13.5K |
| 2024-10-08 | 去壳腰果 | JANNAT ASIA TRADING SDN BHD | 越南 | $22.4K |
| 2024-07-12 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $123.2K |
| 2024-06-06 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $39.2K |
| 2024-04-12 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $140.4K |
| 2023-08-23 | 去壳腰果 | VALENCY INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $82.6K |