Hop Quan Digital Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Số Hợp Quân
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$52.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300783877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D13K5N |
| 成立日期 | 2013-07-29 |
| 联系地址 | Số 61 Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỐ HỢP QUÂN |
| 企业英文名称 | HOP QUAN DIGITAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KĐT 4.6Ha, Đường Hai Bà Trưng, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914939121 |
| 邮箱 | hpcomputer241@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $52.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.7K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Masslam Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 非泡沫塑料片、铜合金箔 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| SJT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 聚乙烯袋、非彩色摄影胶片 |
| CONG TY TNHH CYMAX VIET NAM (MST: 2301267201) | 越南 | 1 | $319 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-23 | 其他电视摄像机 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-03-23 | 其他电路开关装置 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-02-09 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH CYMAX VIET NAM (MST: 2301267201) | 越南 | $319 |
| 2026-01-14 | 其他塑料建材 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-01-14 | 非CRT电脑显示器 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-01-14 | 其他塑料建材 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-14 | 非办公金属家具 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $0 |