Phi Duong Printing Materials Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SALAMAN VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110364708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8VQ0Q2 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | A05 Vinh Quang, lô CN 02-2-1, cụm Công Nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SALAMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHI DUONG PRINTING MATERIALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A05 Vinh Quang, lô CN 02-2-1, cụm Công Nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84819438888 |
| 邮箱 | hangmtvtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852412 | OLED显示模组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Tianhao Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $470.6K | 通信设备零件、OLED显示模组 |
| Dongguan MXZ Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.9K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Dechuangxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.4K | 液晶显示模块、OLED显示模组 |
| Shenzhen VIP TEK Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.0K | 静止变流器、其他蓄电池 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.9K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| GUANGDONG NANYUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 2 | $44.8K | 夹层安全玻璃、头戴耳机及耳塞 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Huizhou Luettian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.3K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Hemas Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 锂离子电池、头戴耳机及耳塞 |
| Guangdong Hongyue Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 研磨粉/粒、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $769 |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | DONGGUAN MXZ ENERGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |