Green Technology Energy Corporation
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LượNG XANH
205
进口笔数
39
出口笔数
$2.38M
进口金额
$106.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-05
最近出口
43
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102659426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HTWTM9 |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | 631 đường La Thành, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN TECHNOLOGY ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 631 đường La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437726250 |
| 邮箱 | info@greentech.vn |
| 传真 | 02437726249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $701.4K |
| 美国 | 56 | $547.2K |
| 印度 | 49 | $536.5K |
| 意大利 | 21 | $212.8K |
| 德国 | 22 | $75.7K |
| 土耳其 | 1 | $64.4K |
| 奥地利 | 4 | $45.8K |
| 荷兰 | 4 | $42.0K |
| 英国 | 12 | $31.4K |
| 丹麦 | 2 | $23.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $103.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calgon Carbon Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $397.5K | 活性碳、活性矿产品 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $387.1K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Shanghai Yuning International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $369.2K | 阀门零件、过滤净化器零件 |
| Euraqua Europe N.V. | 荷兰 | 25 | $226.4K | 阀门龙头、水净化机械 |
| Thermax Ltd. | 印度 | 21 | $217.8K | 气体过滤机械、锅炉零件 |
| Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | 10 | $124.9K | 其他化学制剂、造纸染色剂 |
| Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | 11 | $61.8K | 盐及氯化钠 |
| AquaFides GmbH | 德国 | 4 | $47.0K | 水净化机械、紫外线红外线灯 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $42.3K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Hach Co. | 美国 | 7 | $31.3K | 诊断试剂、切片机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $54.5K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 22 | $39.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.0K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 盐及氯化钠 | Jay Shree Chamunda Chemicals | 印度 | $5.4K |
| 2026-06-08 | 阀门龙头 | Shanghai Yuning International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-08 | 其他无机酸 | Thermax Limited, Chemical Division | 印度 | $2.6K |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $290 |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $454 |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 德国 | $990 |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $367 |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Shanghai Yuning International Trade Co., Ltd. | 荷兰 | $14.2K |
| 2026-05-29 | 过滤净化器零件 | Pall Filtration Pte. Ltd. | 美国 | $1.3K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他化学制剂 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $583 |
| 2026-06-05 | 零售杀菌剂 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 减压阀 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-03-26 | 活性碳 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-03-26 | 聚合物离子交换剂 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-02-23 | 工业清洁制剂 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2026-02-23 | 过滤净化器零件 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2025-09-17 | 工业清洁制剂 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |