TB Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TB NGUYễN

79
进口笔数
48
出口笔数
$1.46M
进口金额
$337.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $21.4K · 4 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-03进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $993 · 3 笔2025-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-05进口 $251.2K · 6 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-06进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-08进口 $75.3K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 1 笔2025-10进口 $84.6K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $94.9K · 5 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-03进口 $115.3K · 3 笔出口 $119.1K · 3 笔2026-04进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $21.4K · 4 笔2023-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-03进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $24.2K · 4 笔2025-03进口 $8.5K · 3 笔出口 $993 · 3 笔2025-04进口 $69.3K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-05进口 $251.2K · 6 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-06进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-08进口 $75.3K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $61 · 1 笔2025-10进口 $84.6K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-11进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $94.9K · 5 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $24.8K · 1 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-03进口 $115.3K · 3 笔出口 $119.1K · 3 笔2026-04进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603780186
企查查编码QVNRFBSUG2
成立日期2020-12-22
联系地址1013A, KP 1, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TB NGUYỄN
企业英文名称TB NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, Ấp Bưng Cơ, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话+84963003229
邮箱1165911792@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
848210滚珠轴承
580632其他人造窄幅布
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
851690电热器具零件
850610二氧化锰电池
392321聚乙烯袋
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
441520木托盘
940330木制办公家具
491199其他印刷品
391990自粘塑料片
940139可调转椅
392690其他塑料制品
940179金属框架座椅
940310金属办公家具
847141含CPU和I/O的ADP设备
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$200.7K
中国1$78.7K
墨西哥3$54.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SZ Jiyu Business Co., Ltd.中国57$809.7K非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料
SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国9$237.7K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Shenzhen GCE Co., Ltd.中国4$205.1K非LED二极管、多层陶瓷电容
Qingdao Merlin Chemicals Co., Ltd.中国3$119.2K其他聚醚、其他氨基酚
Pingfa (Dongguan) International Trading Co., Ltd.中国3$66.2K其他塑料制品、水净化机械
Shenzhen City Jinsuomei Technology Co., Ltd.中国3$22.6K其他塑料包装制品、印刷标签

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evertie Lighting (Vietnam) Co., Ltd.越南21$144.3K非玻塑灯具零件、木托盘
SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国1$78.7K塑料管、其他塑料制品
MTC INTELLIGENCE PTE. LTD新加坡3$54.1K可调转椅、金属框架软垫椅
MTC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$27.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
MTC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$17.0K木制办公家具、其他印刷品
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南4$11.0K静止变流器、瓦楞纸箱
SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD1$3.9K其他印刷品、钢铁螺钉螺栓
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南3$600吸尘器零件、瓦楞纸箱
MTC Technology Co., Ltd.越南2$403通信设备零件、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他氨基酚QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD中国$15.1K
2026-04-24其他聚醚QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD中国$8.0K
2026-04-24其他氨基酚QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD中国$9.9K
2026-04-24其他氨基酚QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD中国$15.1K
2026-04-24其他氨基酚QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD中国$9.9K
2026-04-24其他聚醚QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD中国$8.0K
2026-04-18数据处理机SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$2.1K
2026-04-18功能机器零件SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$3.8K
2026-04-18其他钢铁制品SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$147
2026-04-18数据处理机SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD中国$2.1K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28木制办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$560
2026-03-28木制办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$537
2026-03-28可调转椅MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$814
2026-03-28木制办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$672
2026-03-28金属办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$6.0K
2026-03-28木制办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$1.7K
2026-03-28木制办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$520
2026-03-28木制办公家具MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$365
2026-03-28可调转椅MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$1.9K
2026-03-28可调转椅MTC INTELLIGENCE PTE. LTD墨西哥$1.1K

相关企业 · 同类产品

TB Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →