TB Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TB NGUYễN
79
进口笔数
48
出口笔数
$1.46M
进口金额
$337.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603780186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFBSUG2 |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | 1013A, KP 1, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TB NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TB NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Ấp Bưng Cơ, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84963003229 |
| 邮箱 | 1165911792@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $200.7K |
| 中国 | 1 | $78.7K |
| 墨西哥 | 3 | $54.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SZ Jiyu Business Co., Ltd. | 中国 | 57 | $809.7K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | 9 | $237.7K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Shenzhen GCE Co., Ltd. | 中国 | 4 | $205.1K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| Qingdao Merlin Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.2K | 其他聚醚、其他氨基酚 |
| Pingfa (Dongguan) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.2K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Shenzhen City Jinsuomei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.6K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evertie Lighting (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $144.3K | 非玻塑灯具零件、木托盘 |
| SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | 1 | $78.7K | 塑料管、其他塑料制品 |
| MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 新加坡 | 3 | $54.1K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| MTC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MTC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.0K | 木制办公家具、其他印刷品 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.0K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 1 | $3.9K | 其他印刷品、钢铁螺钉螺栓 | |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $600 | 吸尘器零件、瓦楞纸箱 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $403 | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他氨基酚 | QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 其他氨基酚 | QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 其他氨基酚 | QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-24 | 其他氨基酚 | QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-24 | 其他聚醚 | QINGDAO MERLIN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-18 | 数据处理机 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 功能机器零件 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-18 | 数据处理机 | SZ JIYU BUSINESS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 木制办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $560 |
| 2026-03-28 | 木制办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $537 |
| 2026-03-28 | 可调转椅 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $814 |
| 2026-03-28 | 木制办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $672 |
| 2026-03-28 | 金属办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $6.0K |
| 2026-03-28 | 木制办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $1.7K |
| 2026-03-28 | 木制办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $520 |
| 2026-03-28 | 木制办公家具 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $365 |
| 2026-03-28 | 可调转椅 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-03-28 | 可调转椅 | MTC INTELLIGENCE PTE. LTD | 墨西哥 | $1.1K |