Viet Paper Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 301 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ - Thương Mại Giấy Việt
301
进口笔数
1
出口笔数
$8.17M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-02-18
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305280841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PKCA3A |
| 成立日期 | 2007-10-31 |
| 联系地址 | Số 68 Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI GIẤY VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PAPER TRADING - SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838360220 |
| 邮箱 | contact@vietpaper.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320414 | 直接染料 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $3.28M |
| 韩国 | 88 | $1.86M |
| 英国 | 31 | $1.10M |
| 印度 | 27 | $930.0K |
| 埃及 | 20 | $458.9K |
| 中国台湾 | 12 | $441.9K |
| 印度尼西亚 | 6 | $74.0K |
| 德国 | 4 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solenis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $3.60M | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| BLACKBURN CHEMICALS LIMITED | 英国 | 31 | $1.10M | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Sung Chang Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $936.4K | 其他乙烯聚合物、造纸染色剂 |
| SNF (China) Flocculant Co., Ltd. | 中国 | 26 | $783.5K | 其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物 |
| Sung Chang Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $457.5K | 其他乙烯聚合物、造纸染色剂 |
| Great ChinaSoft Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $250.9K | 人造蜡、造纸染色剂 |
| Sungchang Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $228.4K | 活性矿产品、造纸染色剂 |
| SNF S.A. | 埃及 | 8 | $192.2K | 粘土及膨润土 |
| Axchem Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $130.2K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| SNF Korea Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $81.5K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungchang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.4K | 其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SOLENIS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SOLENIS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SOLENIS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SOLENIS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NUOER NEW MATERIAL PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NUOER NEW MATERIAL PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 活性矿产品 | SUNGCHANG CO.,LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 活性矿产品 | SUNGCHANG CO.,LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SOLENIS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | SOLENIS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $36.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-18 | 其他乙烯聚合物 | SUNGCHANG CO.,LTD | 韩国 | $14.4K |