Ngoc Tuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC TUấN CửA TùNG
0
进口笔数
319
出口笔数
$0
进口金额
$35.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200286802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDKWV8Q |
| 成立日期 | 2008-04-18 |
| 联系地址 | Khu phố An Hòa 1, Thị Trấn Cửa Tùng, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGỌC TUẤN CỬA TÙNG |
| 企业英文名称 | NGOC TUAN CUA TUNG COMPANY LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố An Hòa 1, Xã Cửa Tùng, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84914430174 |
| 邮箱 | dntnngoctuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $11.50M |
| 中国 | 56 | $10.93M |
| 韩国 | 77 | $8.76M |
| 菲律宾 | 72 | $3.39M |
| 日本 | 7 | $374.6K |
| 泰国 | 4 | $312.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 72 | $9.17M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | 42 | $7.12M | 鱼虾粉粒、碾磨大米 |
| KS Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $6.44M | 冷冻鱼肉、冷冻章鱼 |
| Enasia Import Export Corporation | 菲律宾 | 72 | $3.39M | 冷冻鱼肉、冷冻猪杂 |
| Korea Surimi Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $2.30M | 冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼 |
| Dongxing Huaxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.15M | 鱼虾粉粒、冻鲶鱼片 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.95M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 7 | $1.21M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| KS Seafood Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $312.6K | 冷冻鱼肉 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 5 | $264.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $157.3K |
| 2026-04-17 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $259.9K |
| 2026-04-06 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $252.7K |
| 2026-04-02 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2026-03-30 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $132.0K |
| 2026-03-14 | 冷冻鱼肉 | Korea Surimi Co., Ltd. | 韩国 | $61.7K |
| 2026-03-04 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $272.9K |
| 2026-03-03 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $270.9K |
| 2026-03-01 | 鱼虾粉粒 | Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd. | — | $145.0K |
| 2026-02-27 | 鱼虾粉粒 | Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd. | 中国 | $270.6K |