Ngoc Tuan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC TUấN CửA TùNG

0
进口笔数
319
出口笔数
$0
进口金额
$35.70M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $433.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $547.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $624.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $731.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $433.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $547.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $624.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $731.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3200286802
企查查编码QVNVDKWV8Q
成立日期2008-04-18
联系地址Khu phố An Hòa 1, Thị Trấn Cửa Tùng, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NGỌC TUẤN CỬA TÙNG
企业英文名称NGOC TUAN CUA TUNG COMPANY LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố An Hòa 1, Xã Cửa Tùng, Quảng Trị
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84914430174
邮箱dntnngoctuan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
080132去壳腰果
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$11.50M
中国56$10.93M
韩国77$8.76M
菲律宾72$3.39M
日本7$374.6K
泰国4$312.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南72$9.17M去壳腰果、瓦楞纸箱
Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国42$7.12M鱼虾粉粒、碾磨大米
KS Seafood Co., Ltd.韩国60$6.44M冷冻鱼肉、冷冻章鱼
Enasia Import Export Corporation菲律宾72$3.39M冷冻鱼肉、冷冻猪杂
Korea Surimi Co., Ltd.韩国16$2.30M冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼
Dongxing Huaxuan Trading Co., Ltd.中国4$2.15M鱼虾粉粒、冻鲶鱼片
August Toepfer Vietnam Co., Ltd.越南22$1.95M去壳腰果、瓦楞纸箱
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国7$1.21M鱼虾粉粒、其他谷物残渣
KS Seafood Co., Ltd.泰国4$312.6K冷冻鱼肉
Maruha Nichiro Corporation日本5$264.6K冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$157.3K
2026-04-17鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$259.9K
2026-04-06鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$252.7K
2026-04-02鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$62.0K
2026-03-30鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$132.0K
2026-03-14冷冻鱼肉Korea Surimi Co., Ltd.韩国$61.7K
2026-03-04鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$272.9K
2026-03-03鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$270.9K
2026-03-01鱼虾粉粒Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.$145.0K
2026-02-27鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$270.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Tuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →