Ngoc Tuan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 冷冻鱼肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC TUấN CửA TùNG

0
进口笔数
339
出口笔数
$0
进口金额
$40.98M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $547.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $624.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $731.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $979.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $514.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.67M · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $547.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $720.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $624.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $882.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $731.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $979.5K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.21M · 15 笔

工商档案

企业注册号3200286802
企查查编码QVNVDKWV8Q
成立日期2008-04-18
联系地址Khu phố An Hòa 1, Thị Trấn Cửa Tùng, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV NGỌC TUẤN CỬA TÙNG
企业英文名称NGOC TUAN CUA TUNG COMPANY LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố An Hòa 1, Xã Cửa Tùng, Quảng Trị
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84914430174
邮箱dntnngoctuan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030499冷冻鱼肉
080132去壳腰果
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$14.01M
越南101$11.50M
韩国77$8.76M
菲律宾73$3.48M
日本7$374.6K
中国香港1$368.6K
泰国4$312.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国54$10.20M鱼虾粉粒、碾磨大米
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南72$9.17M去壳腰果、瓦楞纸箱
KS Seafood Co., Ltd.韩国60$6.44M冷冻鱼肉、冷冻章鱼
Enasia Import Export Corporation菲律宾73$3.48M冷冻鱼肉、冷冻猪杂
Korea Surimi Co., Ltd.韩国16$2.30M冷冻鱼肉、加工墨鱼鱿鱼
Dongxing Huaxuan Trading Co., Ltd.中国4$2.15M鱼虾粉粒、冻鲶鱼片
August Toepfer Vietnam Co., Ltd.越南22$1.95M去壳腰果、瓦楞纸箱
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国7$1.21M葵花籽油渣、粗制葵花/红花油
Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.4$936.5K鱼虾粉粒、其他鲜果
Maruha Nichiro Corporation越南7$374.6K冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

出口(共 339)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29鱼虾粉粒Hongkong Topway Trading Co., Ltd.中国香港$368.6K
2026-06-29鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$391.6K
2026-06-29鱼虾粉粒Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.—$171.5K
2026-06-26鱼虾粉粒GENERTEC INTERNATIONAL CORPORATION—$257.6K
2026-06-23鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$191.4K
2026-06-23鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$191.4K
2026-06-19鱼虾粉粒GENERTEC INTERNATIONAL CORPORATION—$290.0K
2026-06-19鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$343.0K
2026-06-17鱼虾粉粒Xiamen Seashine Cereals Development Co., Ltd.中国$270.6K
2026-06-16鱼虾粉粒GENERTEC INTERNATIONAL CORPORATION—$452.0K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Tuan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →