Deahan Industrial Equipment & Environment Technology JSC

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và CôNG NGHệ MôI TRườNG DEAHAN

122
进口笔数
8
出口笔数
$2.79M
进口金额
$39.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-11-14
最近出口
38
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $684.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.2K · 2 笔出口 $451 · 1 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.2K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-11进口 $50.8K · 8 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $684.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $81.2K · 2 笔出口 $451 · 1 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $268.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.2K · 9 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $39.9K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-11进口 $50.8K · 8 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $684.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108258607
企查查编码QVNDX4QC6P
成立日期2018-05-04
联系地址Số 3 ngõ 4, Phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DEAHAN
企业英文名称DEAHAN INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà C19-TT3 lô DD khu đô thị mới Mỹ Đình – Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84888888818
邮箱Sales@deahan-tech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902790切片机零件
902710气体烟雾分析仪
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
902610液体流量计
392690其他塑料制品
902680液体气体测量仪
852859非CRT显示器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
280429其他稀有气体
391729其他硬塑料管
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
702000其他玻璃制品
780600其他铅制品
841381其他泵和提升机
841989温控处理设备
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.08M
德国53$778.7K
马耳他1$279.3K
爱尔兰9$259.6K
美国32$119.5K
马来西亚1$81.0K
瑞士5$50.1K
英国12$36.3K
意大利3$35.4K
法国7$21.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$35.7K
中国1$2.3K
美国1$1.0K
新加坡1$451

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Endress+Hauser International AG德国15$333.1K液体流量计、压力测量仪
Endress+Hauser International AG卢森堡9$309.4K液体流量计、分析仪器
Hach Co.越南20$208.9K其他诊断试剂、诊断试剂
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国3$192.3K电动绞车、电气信号装置
Hach (Thailand) Ltd.泰国4$158.6K光学辐射仪器、其他自动控制仪
Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd.中国15$149.1K气体烟雾分析仪、切片机零件
SICK PTE. LTD.新加坡7$71.9K其他光学测量仪、其他测量仪器
AB Sciex (Thailand) Ltd.瑞典4$52.4K光学辐射仪器、光学分光仪
Detectronic Ltd.英国4$8.5K流量压力检测零件、液体流量计
3afbe71cbb2c00ce70c8ee269bbef4824$4.5K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$34.5K二氧化碳、塑料包装箱
Atlas Technology Corp中国1$2.3K其他通信设备
XDD Textile Co., Ltd.越南1$1.2K未梳棉纱、其他纸及纸板
3afbe71cbb2c00ce70c8ee269bbef4821$1.0K
SICK PTE. LTD.新加坡1$451其他测量仪器、其他光学测量仪

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16切片机零件Earthsense Systems Ltd英国$398
2026-04-16切片机零件Earthsense Systems Ltd英国$398
2026-03-30切片机零件ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$616
2026-03-30分析仪器ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG美国$693
2026-03-30非CRT显示器ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$1.2K
2026-03-30带接头绝缘电线ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$287
2026-03-30分析仪器ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$255
2026-03-30分析仪器ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$2.8K
2026-03-30带接头绝缘电线ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG中国$167
2026-03-30分析仪器ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG德国$1.1K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14温控处理设备PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$764
2025-11-14气体烟雾分析仪PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$11.1K
2025-10-02其他稀有气体PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2025-10-02其他稀有气体PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2025-10-02气体烟雾分析仪PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$1.0K
2025-10-02气体烟雾分析仪PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.4K
2025-10-02其他稀有气体PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$1.4K
2025-09-12气体烟雾分析仪CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$1.2K
2024-09-1860伏以下继电器PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$14
2024-09-18阀门龙头PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$129

相关企业 · 同类产品

Deahan Industrial Equipment & Environment Technology JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →