Deahan Industrial Equipment & Environment Technology JSC
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và CôNG NGHệ MôI TRườNG DEAHAN
122
进口笔数
8
出口笔数
$2.79M
进口金额
$39.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-11-14
最近出口
38
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108258607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX4QC6P |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 4, Phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DEAHAN |
| 企业英文名称 | DEAHAN INDUSTRIAL EQUIPMENT AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà C19-TT3 lô DD khu đô thị mới Mỹ Đình – Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84888888818 |
| 邮箱 | Sales@deahan-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.08M |
| 德国 | 53 | $778.7K |
| 马耳他 | 1 | $279.3K |
| 爱尔兰 | 9 | $259.6K |
| 美国 | 32 | $119.5K |
| 马来西亚 | 1 | $81.0K |
| 瑞士 | 5 | $50.1K |
| 英国 | 12 | $36.3K |
| 意大利 | 3 | $35.4K |
| 法国 | 7 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $35.7K |
| 中国 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $451 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Endress+Hauser International AG | 德国 | 15 | $333.1K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Endress+Hauser International AG | 卢森堡 | 9 | $309.4K | 液体流量计、分析仪器 |
| Hach Co. | 越南 | 20 | $208.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.3K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Hach (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $158.6K | 光学辐射仪器、其他自动控制仪 |
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $149.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $71.9K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| AB Sciex (Thailand) Ltd. | 瑞典 | 4 | $52.4K | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| Detectronic Ltd. | 英国 | 4 | $8.5K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| 3afbe71cbb2c00ce70c8ee269bbef482 | 4 | $4.5K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.5K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Atlas Technology Corp | 中国 | 1 | $2.3K | 其他通信设备 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| 3afbe71cbb2c00ce70c8ee269bbef482 | 1 | $1.0K | ||
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $451 | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 切片机零件 | Earthsense Systems Ltd | 英国 | $398 |
| 2026-04-16 | 切片机零件 | Earthsense Systems Ltd | 英国 | $398 |
| 2026-03-30 | 切片机零件 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $616 |
| 2026-03-30 | 分析仪器 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 美国 | $693 |
| 2026-03-30 | 非CRT显示器 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $287 |
| 2026-03-30 | 分析仪器 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $255 |
| 2026-03-30 | 分析仪器 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 中国 | $167 |
| 2026-03-30 | 分析仪器 | ENDRESS+HAUSER INTERNATIONAL AG | 德国 | $1.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 温控处理设备 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-11-14 | 气体烟雾分析仪 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-10-02 | 其他稀有气体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-02 | 其他稀有气体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 气体烟雾分析仪 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-02 | 气体烟雾分析仪 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-10-02 | 其他稀有气体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-12 | 气体烟雾分析仪 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-18 | 60伏以下继电器 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-09-18 | 阀门龙头 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $129 |