Tribo Lubricants Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIBO LUBRICANTS VIETNAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$707.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317409659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KUF2UF |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Số 35A Đường 131, Tổ 3, Ấp 4A, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIBO LUBRICANTS VIETNAM |
| 企业英文名称 | TRIBO LUBRICANTS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35A Đường 131, Tổ 3, Ấp 4A, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906615354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 11 | $681.2K |
| 中国 | 1 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tribo Lubricants Auto Spare Parts & Components LLC | 阿联酋 | 6 | $409.2K | 非轻质石油、棉针织T恤及背心 |
| Golden International Lubricants L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $213.1K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Quick Deal Supply FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $58.9K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Guangdong New Electronics Information Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 猫狗粮、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $8.9K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $4.0K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $1.3K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $2.5K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $7.2K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $3.5K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $2.3K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $10.7K |
| 2024-04-24 | 非轻质石油 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $11.7K |
| 2024-02-20 | 棉针织T恤及背心 | TRIBO LUBRICANTS AUTO SPARE PARTS & COMPONENTS LLC | 新西兰 | $300 |