Green Viet Nam Investment Trading & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và HóA CHấT MôI TRườNG JCW (VIệT NAM)
1
进口笔数
3
出口笔数
$4.0K
进口金额
$7.8K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2025-07-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108965814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNW2H213 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT MÔI TRƯỜNG JCW (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà CEO Tower, Lô HH2-1, KĐT Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0377692718 |
| 邮箱 | jcwvn.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841382 | 液体提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他离心泵 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-01-03 | 其他离心泵 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-03 | 水净化机械 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他油类添加剂 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $285 |
| 2025-07-31 | 其他化学制剂 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-07-31 | 液体提升机 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $710 |
| 2025-07-25 | 液体提升机 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-25 | 其他油类添加剂 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $285 |