TDV VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TDV VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$634.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107274363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAUGK0Q |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số 614B Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TDV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDV VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 614B Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84914761831 |
| 邮箱 | Baochi688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $460.0K |
| 越南 | 1 | $120.1K |
| 美国 | 1 | $54.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECIALISED PRODUCTS | 新加坡 | 2 | $373.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| LIFESOFT LLP | 新加坡 | 1 | $140.6K | 存储单元 |
| M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $120.1K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $120.1K |
| 2023-03-30 | 存储单元 | LIFESOFT LLP | 中国台湾 | $140.6K |
| 2023-03-10 | 其他自动数据处理系统 | SPECIALISED PRODUCTS | 中国台湾 | $297.0K |
| 2023-03-10 | 其他自动数据处理部件 | SPECIALISED PRODUCTS | 中国台湾 | $22.4K |
| 2023-02-15 | 其他自动数据处理部件 | SPECIALISED PRODUCTS | 美国 | $54.4K |