SHINZEN MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINZEN MECHANICAL
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$126.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317158412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KRHR53 |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | 670 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINZEN MECHANICAL |
| 企业英文名称 | SHINZEN MECHANICAL CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 670 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907481174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $126.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 10 | $73.6K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | 10 | $52.8K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 泵及压缩机零件 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-04 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 泵及压缩机零件 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-04 | 泵及压缩机零件 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-04 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-04 | 泵及压缩机零件 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-13 | 泵及压缩机零件 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-13 | 泵及压缩机零件 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-06-12 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $4.9K |
| 2025-06-12 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $2.7K |