Binh Thuan Plastic Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,803 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NHựA BìNH THUậN

47
进口笔数
1,803
出口笔数
$3.50M
进口金额
$8.05M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $496.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.7K · 56 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 46 笔2024-03进口 $120 · 1 笔出口 $256.7K · 45 笔2024-04进口 $75 · 1 笔出口 $181.3K · 43 笔2024-05进口 $126 · 2 笔出口 $321.8K · 54 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 54 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $361.6K · 62 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 62 笔2024-09进口 $124.5K · 3 笔出口 $187.0K · 47 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 57 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $280.6K · 51 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $297.5K · 73 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 44 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $336.6K · 49 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 54 笔2025-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $147.0K · 51 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $272.8K · 73 笔2025-06进口 $116.4K · 3 笔出口 $252.8K · 56 笔2025-07进口 $384.7K · 4 笔出口 $310.4K · 67 笔2025-08进口 $496.4K · 3 笔出口 $236.1K · 55 笔2025-09进口 $241.5K · 2 笔出口 $241.8K · 59 笔2025-10进口 $279.6K · 4 笔出口 $262.1K · 47 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $268.2K · 50 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $281.5K · 58 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 64 笔2026-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $101.8K · 27 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $325.3K · 68 笔2026-04进口 $194.0K · 3 笔出口 $333.5K · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 33 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $331.7K · 56 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 46 笔2024-03进口 $120 · 1 笔出口 $256.7K · 45 笔2024-04进口 $75 · 1 笔出口 $181.3K · 43 笔2024-05进口 $126 · 2 笔出口 $321.8K · 54 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 54 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $361.6K · 62 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 62 笔2024-09进口 $124.5K · 3 笔出口 $187.0K · 47 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.7K · 57 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $280.6K · 51 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $297.5K · 73 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 44 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $336.6K · 49 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 54 笔2025-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $147.0K · 51 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $272.8K · 73 笔2025-06进口 $116.4K · 3 笔出口 $252.8K · 56 笔2025-07进口 $384.7K · 4 笔出口 $310.4K · 67 笔2025-08进口 $496.4K · 3 笔出口 $236.1K · 55 笔2025-09进口 $241.5K · 2 笔出口 $241.8K · 59 笔2025-10进口 $279.6K · 4 笔出口 $262.1K · 47 笔2025-11进口 $1.0K · 2 笔出口 $268.2K · 50 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $281.5K · 58 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 64 笔2026-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $101.8K · 27 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $325.3K · 68 笔2026-04进口 $194.0K · 3 笔出口 $333.5K · 54 笔

工商档案

企业注册号0101775116
企查查编码QVN2E73TP4
成立日期2008-12-26
联系地址Số 973-975-977 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA BÌNH THUẬN
企业英文名称BINH THUAN PLASTIC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 121 - 123 Đường Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+8418002228
邮箱info@nhuabinhthuan.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.2万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
847710注塑机
390390其他苯乙烯聚合物
8477908477机器零件
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
392290其他塑料洁具
391732塑料管
401699其他硫化橡胶制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$1.44M
韩国5$1.37M
泰国5$254.0K
新加坡3$194.0K
中国台湾7$134.4K
沙特阿拉伯2$48.5K
越南5$33.3K
日本2$10.6K
荷兰1$5.8K
马来西亚1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,744$7.47M
中国台湾16$295.4K
美国10$133.8K
柬埔寨17$120.1K
澳大利亚6$27.4K
泰国5$1.2K
韩国3$207
新加坡1$82
中国1$70

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南3$1.34M8477机器零件、电力控制板
Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$1.14M注塑机、8477机器零件
Engel Machinery (Changzhou) Co., Ltd.中国1$217.0K8477机器零件、注塑机
Dubuit Far East Ltd.泰国3$195.9K其他钢铁制品、发动机点火设备
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡3$194.0K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
KRATON POLYMERS NEDERLAND B V中国台湾4$134.0K其他苯乙烯聚合物
Qingdao Enlightening Pallet Industry Co., Ltd.中国2$51.5K其他塑料包装制品、其他塑料制品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$48.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
KGF Logistics (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$8.0K其他塑料包装制品
Kraton Polymers Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$345其他合成橡胶、丙烯共聚物

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南118$2.24M纸制卷轴、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南243$761.7K塑料配件、绝缘电线
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南219$451.0K塑料配件、绝缘电线
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南36$318.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南66$233.0K混合橡胶、其他钢铁制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南84$198.3KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Komelon Vina Co., Ltd.越南42$134.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Quanyi Vietnam Electronics Co., Ltd.越南39$96.0K镀锌钢带、其他塑料包装制品
Autonics VNM Co., Ltd.越南58$50.8K其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南51$37.6K电器装置零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.3K
2026-04-09轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.3K
2026-04-09轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.3K
2026-04-09轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$48.5K
2026-04-09轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$48.5K
2026-04-09轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$24.3K
2026-03-11其他塑料包装制品KGF LOGISTICS (M) SDN BHD越南$2.2K
2026-02-04电力控制板TAIZHOU HUANGYAN KING MOULD CO LTD中国$4.6K
2025-12-18其他塑料包装制品KGF LOGISTICS (M) SDN BHD马来西亚$2.2K
2025-12-04其他乙烯聚合物TIEUS ENTERPRISES LTD日本$237

出口(共 1,803)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品HET SALE INC美国$11.6K
2026-04-27其他塑料制品HET SALE INC美国$5.5K
2026-04-27其他塑料包装制品Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-27其他塑料包装制品Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-27其他塑料包装制品DENKA ADVANCED MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-27其他塑料包装制品Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-27其他塑料包装制品Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-04-24其他塑料包装制品Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$1.4K
2026-04-24其他塑料包装制品Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南$1.4K
2026-04-23其他塑料包装制品FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC越南$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Thuan Plastic Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →