Binh Thuan Plastic Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,918 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NHựA BìNH THUậN
- 邮箱9
48
进口笔数
1,918
出口笔数
$3.50M
进口金额
$8.52M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-07-24
最近出口
26
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101775116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E73TP4 |
| 成立日期 | 2008-12-26 |
| 联系地址 | Số 973-975-977 Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | BINH THUAN PLASTIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 121 - 123 Đường Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +8418002228 |
| 邮箱 | info@nhuabinhthuan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847710 | 注塑机 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.44M |
| 韩国 | 5 | $1.37M |
| 泰国 | 5 | $254.0K |
| 新加坡 | 3 | $194.0K |
| 中国台湾 | 7 | $134.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $48.5K |
| 越南 | 6 | $35.4K |
| 日本 | 2 | $10.6K |
| 荷兰 | 1 | $5.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,855 | $7.88M |
| 中国台湾 | 17 | $339.0K |
| 美国 | 13 | $146.4K |
| 柬埔寨 | 17 | $120.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $27.4K |
| 泰国 | 5 | $1.2K |
| 韩国 | 3 | $207 |
| 新加坡 | 1 | $82 |
| 中国 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.34M | 8477机器零件、电力控制板 |
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.14M | 注塑机、8477机器零件 |
| Engel Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $217.0K | 8477机器零件、注塑机 |
| Dubuit Far East Ltd. | 泰国 | 3 | $195.9K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $194.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| KRATON POLYMERS NEDERLAND B.V. | 中国台湾 | 4 | $134.0K | 其他烯烃聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Qingdao Enlightening Pallet Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KGF Logistics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $10.2K | 矿物加工机零件、土方机械零件 |
| Kraton Polymers Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $345 | 其他合成橡胶、丙烯共聚物 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 133 | $2.44M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 258 | $812.9K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 238 | $482.2K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $253.9K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $217.6K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $138.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $97.8K | 镀锌钢带、其他塑料包装制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 69 | $62.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 60 | $52.2K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $40.5K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他塑料包装制品 | KGF Logistics (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.3K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.3K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.3K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $48.5K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $24.3K |
| 2026-04-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | $48.5K |
| 2026-03-11 | 其他塑料包装制品 | KGF Logistics (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 电力控制板 | Taizhou Huangyan King Mould Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-18 | 其他塑料包装制品 | KGF LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
出口(共 1,918)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | HET SALE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 塑料包装箱 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 塑料包装箱 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 其他塑料包装制品 | Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-24 | 其他塑料包装制品 | SET Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-24 | 其他塑料包装制品 | SET Co., Ltd. | 越南 | $506 |
| 2026-06-23 | 其他塑料包装制品 | Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2026-06-23 | 其他塑料包装制品 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $4.6K |