CK05 SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CK05
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$36.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314576820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BR0XYE |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | 263/11/6 Đường Số 6, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CK05 |
| 企业英文名称 | CK05 SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417/69/38/14K Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84979923271 |
| 邮箱 | truongdiep253@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $36.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 31 | $36.8K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $491 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $81 |