Lien Minh Nabi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢材型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN MINH NABI

0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$510.9K
出口金额
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601179506
企查查编码QVNPEJ59S4
成立日期2019-05-21
联系地址Thôn Ngõ Trang, Xã Liên Minh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN MINH NABI
企业英文名称LIEN MINH NABI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 7, Nhì Giáp, Xã Liên Minh, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话+84986186835
邮箱dungkt0310@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
730439无缝钢管
732690其他钢铁制品
72162180mm以下L型钢
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
848180阀门龙头
730441不锈钢冷拔管
721030镀锌钢板
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$503.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Nam Dinh Industrial Co., Ltd.越南60$389.5K其他液化石油气、印刷标签
Top Textiles Ltd.越南4$95.2K其他硫酸盐、烧碱溶液
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$15.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maple Co., Ltd.越南6$10.6K染色棉针织布、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16齿轮及变速器RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$987
2026-03-16传动轴及曲柄RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$230
2026-03-16其他塑料制品RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$69
2026-03-13传动轴及曲柄RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD$230
2026-03-13其他塑料制品RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD$69
2026-03-13齿轮及变速器RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD$987
2026-02-02齿轮及变速器RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$400
2026-02-02齿轮及变速器RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$419
2026-02-02其他钢铁制品RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$62
2026-02-02齿轮及变速器RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$423

相关企业 · 同类产品

Lien Minh Nabi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →