Japanese Motorcycle Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XE Cơ GIớI NHậT BảN

70
进口笔数
0
出口笔数
$203.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $58.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314736640
企查查编码QVNSMT1JM3
成立日期2017-11-15
联系地址292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE CƠ GIỚI NHẬT BẢN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话0962506767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731511滚子链
401220旧橡胶轮胎
731290钢制编织带
401290其他橡胶轮胎
842720非电动叉车
820750可互换钻具
560790其他绳缆
401694橡胶防撞垫
842790非自走式叉车
850152750W-75kW交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$201.1K
新加坡2$1.4K
德国1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD新加坡34$131.6K其他绳缆、非电动叉车
AH CHI QUAN新加坡12$17.9K750W-75kW交流电机、钢制编织带
Heah Long Seng Transport & Trading Pte. Ltd.新加坡4$12.5K聚烯烃绳缆、非轻质石油
Takeda Shoji Co., Ltd.日本6$8.9K非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机
Thong Hong Enterprise日本2$7.1K其他绳缆、钢制编织带
Ong Hun新加坡3$5.1K其他绳缆、钢制编织带
QUAN NGUYEN新加坡1$4.4K其他绳缆、合金钢管材
Sakae Tire Co., Ltd.日本3$3.9K其他橡胶轮胎
Nguyen Thai Chau新加坡1$3.3K可互换钻具、其他橡胶轮胎
AH CHI WAN新加坡2$2.6K钢制编织带、橡胶防撞垫

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30合金钢管材I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$1.5K
2026-06-30非电动叉车I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD德国$608
2026-06-30非自走式叉车I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$608
2026-06-30钢制编织带I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$152
2026-06-30滚子链I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$455
2026-06-30非电动叉车I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD德国$669
2026-06-29不可调扳手I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$27
2026-06-29不锈钢管件I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$182
2026-06-29橡胶防撞垫I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$61
2026-06-29其他钢铁结构体I-BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$534

相关企业 · 同类产品

Japanese Motorcycle Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →