Japanese Motorcycle Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XE Cơ GIớI NHậT BảN
49
进口笔数
0
出口笔数
$127.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314736640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMT1JM3 |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE CƠ GIỚI NHẬT BẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | 0962506767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $127.1K |
| 新加坡 | 1 | $741 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0caf4a541370f0bb3df0226f39b6ef35 | 14 | $57.7K | ||
| Ah Chi Quan | 新加坡 | 12 | $17.9K | 750W-75kW交流电机、钢制编织带 |
| Heah Long Seng Transport & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.5K | 聚烯烃绳缆、非轻质石油 |
| Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $8.9K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
| Thong Hong Enterprise | 日本 | 2 | $7.1K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| Ong Hun | 新加坡 | 3 | $5.1K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| Quan Nguyen | 新加坡 | 1 | $4.4K | 其他绳缆、合金钢管材 |
| Sakae Tire Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.9K | 其他橡胶轮胎 |
| NGUYEN THAI CHAU | 新加坡 | 1 | $3.3K | 钢制编织带、其他绳缆 |
| Ah Chi Wan | 新加坡 | 2 | $2.6K | 钢制编织带、橡胶防撞垫 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $408 |
| 2026-04-22 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 钢铁链条零件 | HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-22 | 钢铁链条零件 | HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $334 |
| 2026-04-22 | 滚子链 | HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD | 日本 | $124 |
| 2026-04-22 | 合金钢管材 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $408 |
| 2026-04-22 | 合金钢管材 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD | 日本 | $743 |