Japanese Motorcycle Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XE Cơ GIớI NHậT BảN

49
进口笔数
0
出口笔数
$127.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314736640
企查查编码QVNSMT1JM3
成立日期2017-11-15
联系地址292 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XE CƠ GIỚI NHẬT BẢN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址292 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话0962506767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560790其他绳缆
850152750W-75kW交流电机
401220旧橡胶轮胎
401290其他橡胶轮胎
731290钢制编织带
731511滚子链
85021175kVA以下柴油发电机组
841430制冷压缩机
8504321kVA-16kVA变压器
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$127.1K
新加坡1$741

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0caf4a541370f0bb3df0226f39b6ef3514$57.7K
Ah Chi Quan新加坡12$17.9K750W-75kW交流电机、钢制编织带
Heah Long Seng Transport & Trading Pte. Ltd.新加坡4$12.5K聚烯烃绳缆、非轻质石油
Takeda Shoji Co., Ltd.日本6$8.9K非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件
Thong Hong Enterprise日本2$7.1K其他绳缆、钢制编织带
Ong Hun新加坡3$5.1K其他绳缆、钢制编织带
Quan Nguyen新加坡1$4.4K其他绳缆、合金钢管材
Sakae Tire Co., Ltd.日本3$3.9K其他橡胶轮胎
NGUYEN THAI CHAU新加坡1$3.3K钢制编织带、其他绳缆
Ah Chi Wan新加坡2$2.6K钢制编织带、橡胶防撞垫

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他绳缆I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$408
2026-04-22其他绳缆I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$446
2026-04-22钢铁链条零件HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD日本$124
2026-04-22钢铁链条零件HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD日本$124
2026-04-22可互换钻具I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$334
2026-04-22滚子链HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD日本$124
2026-04-22合金钢管材I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$2.0K
2026-04-22其他绳缆I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$408
2026-04-22合金钢管材I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD日本$2.0K
2026-04-22可互换钻具HEAH LONG SENG TRANSPORT & TRADING PTE LTD日本$743

相关企业 · 同类产品

Japanese Motorcycle Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →