Southwest Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâY NAM

139
进口笔数
57
出口笔数
$24.79M
进口金额
$14.22M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-16
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $83.2K · 1 笔2024-02进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $80.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 1 笔2024-11进口 $200.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.27M · 2 笔出口 $105.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.13M · 3 笔出口 $143.3K · 1 笔2025-03进口 $387.6K · 4 笔出口 $401.5K · 2 笔2025-04进口 $3.48M · 6 笔出口 $239.5K · 2 笔2025-05进口 $3.21M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.00M · 15 笔出口 $1.04M · 5 笔2025-07进口 $1.10M · 13 笔出口 $1.01M · 4 笔2025-08进口 $9.6K · 4 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 1 笔2025-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-12进口 $2.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $956.7K · 4 笔出口 $1.10M · 3 笔2026-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $1.14M · 4 笔2026-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-04进口 $4.31M · 7 笔出口 $3.98M · 7 笔2026-05进口 $895.6K · 12 笔出口 $1.06M · 8 笔2026-06进口 $1.57M · 5 笔出口 $1.88M · 3 笔2026-07进口 $65.0K · 3 笔出口 $139.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 1 笔出口 $83.2K · 1 笔2024-02进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $80.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 1 笔2024-11进口 $200.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.27M · 2 笔出口 $105.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.13M · 3 笔出口 $143.3K · 1 笔2025-03进口 $387.6K · 4 笔出口 $401.5K · 2 笔2025-04进口 $3.48M · 6 笔出口 $239.5K · 2 笔2025-05进口 $3.21M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.00M · 15 笔出口 $1.04M · 5 笔2025-07进口 $1.10M · 13 笔出口 $1.01M · 4 笔2025-08进口 $9.6K · 4 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 1 笔2025-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-12进口 $2.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $956.7K · 4 笔出口 $1.10M · 3 笔2026-02进口 $63.7K · 1 笔出口 $1.14M · 4 笔2026-03进口 $25.0K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-04进口 $4.31M · 7 笔出口 $3.98M · 7 笔2026-05进口 $895.6K · 12 笔出口 $1.06M · 8 笔2026-06进口 $1.57M · 5 笔出口 $1.88M · 3 笔2026-07进口 $65.0K · 3 笔出口 $139.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3500717785
企查查编码QVN2U7HDQT
成立日期2005-10-03
联系地址Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂY NAM
企业英文名称SOUTHWEST INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu
电话+842543532620
邮箱info@southwest.com.vn
传真+842543532621
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本357.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
391729其他硬塑料管
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
72192110mm以上不锈钢板
701990其他玻璃纤维
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件
851679其他家用电动热器
730640不锈钢焊管

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
391729其他硬塑料管
730640不锈钢焊管
3506101kg以下胶粘剂
841989温控处理设备
820760可互换钻孔工具
846729其他电动手工具
901780其他数学仪器
382499其他化学制剂
820900未装配硬质合金工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚96$21.18M
新西兰3$2.60M
中国26$630.2K
韩国1$200.4K
英国11$136.8K
美国6$37.4K
日本6$2.9K
波兰1$1.8K
法国3$1.4K
中国台湾3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$12.53M
日本16$1.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southwest Industries Pte. Ltd.新加坡69$11.73M塑料管件、其他硬塑料管
NOV FGS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚36$9.85M其他硬塑料管、塑料管件
Rio Tinto Marketing Pte. Ltd.澳大利亚3$2.60M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd.中国6$261.5K不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Hupsteel Pte. Ltd.新加坡1$200.4K非不锈钢管件、螺纹钢制管件
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国4$70.1K无缝钢管线、无缝钢管
Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd.中国2$62.8K钢铁脚手架支柱、焊接钢管
Hainan Zhongshi Zhongbang Abrasives Co., Ltd.中国3$5.3K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
NOV FGS Singapore Pte. Ltd.新加坡6$3.6K其他玻璃纤维、其他硬塑料管
ROXTEC SINGAPORE PTE. LTD.新加坡2$2.0K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南41$12.53M其他钢铁制品、其他塑料制品
Daido Toso Co., Ltd.日本16$1.69M其他钢铁结构体、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20化学粘合玻璃毡NOV FGS Singapore Pte. Ltd.中国$13
2026-07-13塑料管件Southwest Industries Pte. Ltd.马来西亚$71
2026-07-13其他硬塑料管Southwest Industries Pte. Ltd.马来西亚$9.1K
2026-07-13其他硬塑料管Southwest Industries Pte. Ltd.马来西亚$363
2026-07-13塑料管件Southwest Industries Pte. Ltd.马来西亚$13.5K
2026-07-13温控处理设备Southwest Industries Pte. Ltd.英国$6.7K
2026-07-13温控处理设备Southwest Industries Pte. Ltd.英国$5.5K
2026-07-13温控处理设备Southwest Industries Pte. Ltd.英国$8.1K
2026-07-131kg以下胶粘剂Southwest Industries Pte. Ltd.马来西亚$6.7K
2026-07-13塑料管件Southwest Industries Pte. Ltd.马来西亚$3.2K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16温控处理设备PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-16温控处理设备PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-16温控处理设备PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$10.9K
2026-07-03不锈钢焊管Daido Toso Co., Ltd.日本$112.3K
2026-06-27塑料管件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-27塑料管件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$149.8K
2026-06-27塑料管件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$963
2026-06-27塑料管件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-27塑料管件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$552
2026-06-27塑料管件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$67.9K

相关企业 · 同类产品

Southwest Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →