Southwest Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TâY NAM
83
进口笔数
38
出口笔数
$12.41M
进口金额
$9.82M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500717785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U7HDQT |
| 成立日期 | 2005-10-03 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÂY NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHWEST INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +842543532620 |
| 邮箱 | info@southwest.com.vn |
| 传真 | +842543532621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 357.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 46 | $8.83M |
| 新西兰 | 3 | $2.60M |
| 中国 | 22 | $624.1K |
| 韩国 | 1 | $200.4K |
| 英国 | 9 | $115.9K |
| 美国 | 6 | $37.4K |
| 日本 | 6 | $2.9K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 3 | $1.4K |
| 中国台湾 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $8.24M |
| 日本 | 15 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southwest Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $9.21M | 塑料管件、其他硬塑料管 |
| Rio Tinto Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.60M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 6 | $246.7K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hupsteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200.4K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Hunan Liangming Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.8K | 钢铁脚手架支柱、钢铁管线管 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $14.8K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
| NOV FGS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.1K | 其他玻璃纤维、其他硬塑料管 |
| Recorders Charts & Pens | 美国 | 1 | $3.1K | 记录仪用印刷纸、地图图表 |
| Roxtec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 23 | $8.24M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daido Toso Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.58M | 其他钢铁结构体、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未锻轧铝 | RIO TINTO MARKETING PTE LTD. | 新西兰 | $515.1K |
| 2026-04-23 | 未锻轧铝 | RIO TINTO MARKETING PTE LTD. | 新西兰 | $515.1K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $469 |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 塑料管件 | SOUTHWEST INDUSTRIES PTE LTD | 马来西亚 | $17.3K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 不锈钢焊管 | Daido Toso Co., Ltd. | 日本 | $84.4K |
| 2026-04-15 | 不锈钢焊管 | Daido Toso Co., Ltd. | 日本 | $26.1K |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $472 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $42 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $991 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $274 |
| 2026-04-13 | 其他硬塑料管 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $670 |