Tuan Phat Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Tuấn Phát
30
进口笔数
0
出口笔数
$968.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107026716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAWUM7N |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979668704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $781.9K |
| 印度 | 4 | $186.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $699.8K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Indian Toners & Developers Ltd. | 印度 | 4 | $186.3K | 照相化学制剂、其他墨水 |
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $43.3K | 其他印刷机零件 |
| Prospect Image Products Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-19 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI JIALIANXIN IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |