Hung Thinh Transport Industrial Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI - VậT Tư CôNG NGHIệP HưNG THịNH

73
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $148.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $148.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701974578
企查查编码QVNFB9X8NV
成立日期2019-01-14
联系地址Tổ 8, Khu 7, Phường Hà Tu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI - VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH TRANSPORT - INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 8, Khu 7, Phường Hà Tu, Quảng Ninh
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84913276685
邮箱hungthinhco.cn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848420机械密封件
841391泵零件
850152750W-75kW交流电机
848120液压气压阀门
848190阀门零件
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
848330轴承座
850151750W以下交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.14M
德国3$25.3K
英国1$8.1K
越南1$2.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhengzhou Create Valve Co., Ltd.中国21$471.8K阀门龙头、液压气压阀门
Yuming Valve Group Co., Ltd.中国6$203.1K阀门龙头、泵零件
ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国5$156.6K阀门龙头、泵零件
SDMS Industrial Co., Ltd.中国19$142.8K机械密封件、泵零件
Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd.中国4$68.9K阀门龙头、泵零件
Tha International Industry Co., Ltd.越南7$40.0K硝酸类、运输集装箱
Shanghai Manda Dynamic Technology Co., Ltd.中国2$22.4K其他离心泵、其他风扇
Hangzhou New Time Valve Co., Ltd.中国2$18.8K阀门龙头
Auma Actuators (S) Pte. Ltd.新加坡2$15.9K750W以下交流电机、电力控制板
Hebei Zhuningqian Valve Manufacturing Co., Ltd.中国2$7.3K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30750W以下交流电机AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$7.7K
2026-03-30齿轮及变速器AUMA ACTUATORS (S) PTE LTD德国$1.7K
2026-03-27其他风扇SHANGHAI MANDA DYNAMIC TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2026-03-27电动绞车ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$7.0K
2026-03-27泵零件ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.2K
2026-03-27其他风扇ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.9K
2026-03-27泵零件ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$64.3K
2026-03-27阀门龙头ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$180
2026-03-27泵零件ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.8K
2026-03-27阀门龙头ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Transport Industrial Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →