Hung Thinh Transport Industrial Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI - VậT Tư CôNG NGHIệP HưNG THịNH
77
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701974578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB9X8NV |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu 7, Phường Hà Tu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI - VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TRANSPORT - INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu 7, Phường Hà Tu, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84913276685 |
| 邮箱 | hungthinhco.cn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.17M |
| 德国 | 4 | $52.8K |
| 英国 | 1 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 21 | $471.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Yuming Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.1K | 阀门龙头、泵零件 |
| ZHEJANG GREAT FLUID TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 5 | $156.6K | 阀门龙头、泵零件 |
| SDMS Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $153.9K | 机械密封件、泵零件 |
| Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.7K | 阀门龙头、泵零件 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $52.8K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| Tha International Industry Co., Ltd. | 越南 | 7 | $40.0K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Shanghai Manda Dynamic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hangzhou New Time Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 阀门龙头 |
| Hebei Zhuningqian Valve Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 液体流量计 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-28 | 处理器及控制器 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $198 |
| 2026-05-28 | 液压气压阀门 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-05-28 | 自动断路器 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $699 |
| 2026-05-28 | 泵零件 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-28 | 阀门龙头 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-05-28 | 静止变流器 | Zhejiang Great Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |