Future Star Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sao Tương Lai
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$552.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313563709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YSX7ER |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | 38D, Đường số 10, Khu Phố 3, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO TƯƠNG LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38D, Đường số 10, Khu Phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84903727289 |
| 邮箱 | Huyquangfs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853530 | 高压开关 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $550.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 48 | $420.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 31 | $131.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $315 | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-19 | 自动控制仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2026-06-19 | 自动控制仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2026-06-19 | 自动控制仪器 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $478 |
| 2026-06-18 | 灭火器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $116 |
| 2026-06-18 | 灭火器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $295 |
| 2026-06-18 | 灭火器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $241 |
| 2026-06-16 | 灭火器 | Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | $116 |